Sự ra đời của hệ thống giới tính ở Việt Nam

 Tóm tắt

Công trình này tập trung nghiên cứu sự phát triển lịch sử của quan hệ giới ở Việt Nam từ thời cổ đại đến nay. Vai trò của uxorilocality và virilocality trong sự phát triển của quan hệ gia đình trong xã hội Việt Nam được xem xét. Sự chú ý chính được dành cho hệ thống giới của Việt Nam và những thay đổi đã xảy ra trong đó trong suốt chiều dài lịch sử. Những chuyển đổi về địa vị xã hội của phụ nữ trong hệ thống giới này được mô tả chi tiết, vì chúng có vẻ năng động hơn so với những chuyển đổi về địa vị xã hội của nam giới. Sự chú ý đáng kể được dành cho sự khác biệt trong sự phát triển của quan hệ giới ở tầng lớp trên và dưới của xã hội trong thời kỳ tiền cách mạng và sự khác biệt trong sự phát triển của quan hệ giới ở thành thị và làng mạc sau khi áp dụng quá trình đổi mới. Các chuẩn mực nghiêm ngặt của Nho giáo mới và phong tục truyền thống của Việt Nam được đối chiếu. Địa vị xã hội cao hơn của phụ nữ Việt Nam so với phụ nữ Trung Quốc được nhấn mạnh. Tiêu chí chính để mô tả quan hệ giới trong xã hội Việt Nam trong một thời kỳ nhất định là thái độ của người Việt đối với các mối quan hệ lãng mạn và tiền hôn nhân, sự hiện diện của một số quyền tự do trong hành vi cho một hoặc một số giới, sự hiện diện của các biện pháp trừng phạt đối với một số hình thức biểu hiện của quan hệ giới.

Từ khóa: Tân Nho giáo, tính địa phương, tính địa phương nam, Việt Nam, xã hội Việt Nam, hệ thống giới

Để trích dẫn: Balakin D.A., Kudryavtseva D.A. Sự ra đời của hệ thống giới tính ở Việt Nam. Nghiên cứu phương Đông hiện đại. 2021; 3(2).


Giới thiệu

Quan hệ giới là một tập hợp các phản ứng, kinh nghiệm và hành động sinh học, tâm sinh lý, tinh thần và cảm xúc của một người liên quan đến biểu hiện và sự thỏa mãn ham muốn tình dục. Tổ chức Y tế Thế giới định nghĩa quan hệ giới là một khía cạnh trung tâm của sự tồn tại của con người trong suốt cuộc đời của một người. Có hai cách tiếp cận để hiểu quan hệ giới của con người: quyết định luận sinh học và quyết định luận văn hóa. Quyết định luận sinh học coi quan hệ giới là một hiện tượng hoàn toàn sinh học, sự khác biệt về giới tính trong xã hội có cơ sở tự nhiên. Những người theo chủ nghĩa quyết định luận văn hóa cho rằng quan hệ giới được hình thành dưới ảnh hưởng của các quá trình xã hội. Do đó, đại diện của các nền văn hóa khác nhau biểu hiện nó theo những cách khác nhau. Tác giả của tác phẩm này cho rằng cả các yếu tố sinh học và xã hội đều ảnh hưởng đến sự hình thành quan hệ giới, chiếm ưu thế hơn nhau trong các giai đoạn lịch sử khác nhau. Trong tác phẩm này, tác giả, với sự nhấn mạnh vào hệ thống giới, cho thấy quan hệ giới trong xã hội Việt Nam đã thay đổi như thế nào, lúc đầu chủ yếu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tự nhiên và sau đó là các yếu tố xã hội trong quá trình lịch sử.

Một số đặc điểm của sự phát triển xã hội trong một giai đoạn lịch sử nhất định tạo ra nhu cầu xã hội phải thay đổi địa vị xã hội của các giới so với nhau. Cần phải áp dụng các khái niệm về uxorilocality (chuẩn mực định cư hôn nhân, theo đó những người trẻ tuổi sống ở nơi cô dâu đã từng sống cố định trước đó), virilocality (vợ chồng định cư ở nơi chồng từng sống), mẫu hệ (tính theo huyết thống và thừa kế theo dòng mẹ). Phụ hệ và phụ hệ là đặc điểm của văn hóa Viễn Đông, trong khi mẫu hệ và mẫu hệ là đặc điểm của văn hóa Đông Nam Á. Việt Nam đặc biệt quan tâm đến vấn đề này, vì đây là quốc gia có nền văn hóa kết hợp các yếu tố của văn hóa Viễn Đông và Đông Nam Á. Đồng thời, thực tế là thái độ tương đối tự do đối với biểu hiện của quan hệ giới tính và địa vị xã hội cao hơn của phụ nữ vẫn được duy trì cho thấy sự thống trị của các xu hướng Đông Nam trong sự phát triển văn hóa, sự phát triển của Việt Nam độc lập với áp lực của Trung Quốc và có thể đóng vai trò là một lập luận trong cuộc tranh luận về thành công hay thất bại của các nỗ lực áp đặt văn hóa của Trung Quốc.

Khái niệm về quan hệ giới và các giá trị tình dục được hình thành trong giai đoạn 1945-1975, bất chấp những thay đổi lớn xảy ra sau khi thông qua tiến trình đổi mới, vẫn chưa hết thời. Nói cách khác, các chuẩn mực và cách tiếp cận xã hội chủ nghĩa nghiêm ngặt đối với quan hệ giới và các chuẩn mực hiện đại, tương đối tự do hơn về hoạt động tình dục cùng tồn tại ở Việt Nam. Tình trạng này làm nảy sinh vấn đề sau: xã hội, sau khi đã nhận được một số quyền tự do nhất định, không thể sử dụng chúng một cách khôn ngoan do thiếu kinh nghiệm trong quá khứ và kiến ​​thức đúng đắn. Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục ngày càng gia tăng và tình trạng phá thai bùng nổ. Xã hội Việt Nam vẫn chưa sẵn sàng chấp nhận hoặc hiểu đầy đủ một số hiện tượng về quan hệ giới xã hội, ví dụ như hiện tượng LGBT+. Do đó, cần phải tiến hành nghiên cứu các chủ đề có liên quan để hiểu xã hội Việt Nam hiện đại và cách ứng phó với nó.

Các tác phẩm sau đây đã được viết về chủ đề của nghiên cứu này: “Cải tạo nam tính. Trải nghiệm của nam giới thành thị và các mô hình nam tính mới nổi trong Đổi mới Việt Nam” của Philip Martin, “Xã hội mẫu hệ ở Đông Nam Á: Ví dụ từ vùng cao nguyên Việt Nam” của Neil Olsen, “Trở nên đặc biệt đối với ai đó: Tình dục đô thị ở Việt Nam đương đại” của Tine Gammeltoft, “Mô hình xã hội song phương và địa vị của phụ nữ ở Việt Nam truyền thống” của Insun Yu.

Mục đích của nghiên cứu này là xem xét nguồn gốc của quan hệ giới ở Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử, cũng như mô tả những thực tế liên quan đến chủ đề này, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển lịch sử của xã hội Việt Nam cho đến ngày nay. Tính mới về mặt khoa học của công trình nằm ở việc lựa chọn chủ đề, vì vẫn còn thiếu hụt nghiêm trọng các tác phẩm về chủ đề này trong các nghiên cứu về Việt Nam của Nga. Bản thân các nhà khoa học Việt Nam cũng lưu ý rằng khoa học xã hội ở Việt Nam phát triển tương đối yếu, góp phần làm tăng trưởng tối thiểu số lượng các nghiên cứu về chủ đề này. Những phát hiện của nghiên cứu này có thể được sử dụng làm lập luận trong các cuộc tranh luận về ảnh hưởng của Trung Quốc và phương Tây đối với Việt Nam, cũng như trong việc tổ chức các dự án làm việc với dân số. Kết quả là, động lực của thái độ của người Việt đối với hoạt động tình dục, các mối quan hệ lãng mạn, động lực của vị trí của phụ nữ trong xã hội đã được tiết lộ.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Để tạo ra một phác thảo chung về lịch sử, các tác phẩm của các nhà nghiên cứu nước ngoài đã được phân tích và so sánh, và các kết luận độc lập đã được đưa ra và kết nối hợp lý trên cơ sở của chúng. Tác giả cũng sử dụng phân tích trực quan các di tích khảo cổ học.

Kết quả

Nghiên cứu về hành vi tình dục trong quá khứ ở Việt Nam trở nên phức tạp do thiếu tài liệu dưới dạng tài liệu sử học. Điều này được giải thích bởi ảnh hưởng của Phật giáo và Nho giáo, coi chủ đề này không đáng quan tâm. Vì lý do này, việc nghiên cứu quan hệ giới tính ở Việt Nam trong quá khứ chỉ có thể thực hiện được thông qua phân tích văn hóa dân gian, nghi lễ và tài liệu dân tộc học. Các địa điểm khảo cổ, phong tục và nghi lễ

Từ xa xưa, người Việt đã coi hoạt động tình dục là một phần tự nhiên của cuộc sống, thực hiện chức năng quan trọng là sinh sản, hành động hòa hợp với vũ trụ và không gây ra sự xấu hổ hay ngượng ngùng. Điều này được chứng minh bằng đồ đồng Dao Thịnh (Hình 1) và trống đồng Ngọc Lũ (Hình 2), mô tả các cặp đôi đang quan hệ tình dục, cùng với các cảnh trong cuộc sống hàng ngày.

Các nghi lễ, lễ hội và trò chơi được tổ chức bao gồm hoặc hoàn toàn bao gồm các hành vi tình dục. Cho đến năm 1945, một số làng thờ thần No Nuong, trong đó No có nghĩa là cơ quan sinh dục của nam giới và Nuong là cơ quan sinh dục của phụ nữ. Hàng năm, các già làng thực hiện các lễ tế. Trong đám rước, tù trưởng làng và trợ lý của ông ta nhịp nhàng đánh No và Nuong vào nhau. Vào cuối sự kiện, những người đàn ông và phụ nữ trẻ tuổi kết đôi để đảm bảo may mắn cho năm tiếp theo. Ở làng Tu, tỉnh Vĩnh Phú, một trong những vị thần địa phương được thể hiện dưới dạng bộ phận sinh dục. Ở những khu vực mà người Chăm sinh sống, nơi có nền văn hóa chịu ảnh hưởng nặng nề của Ấn Độ, tục thờ Ling và Yoni, biểu tượng của sức mạnh sinh sản thiêng liêng, vẫn tồn tại. Ling và Yoni là một phần không thể thiếu của các điệu múa Mo và Yin Yang và lễ hội Đồng Kỵ. Sau khi thực hiện nghi lễ, trong đó Linga được đưa vào Yoni ba lần, những người tham gia bắt đầu đẩy nhau để đạt được "sự chiếm hữu quyến rũ" và gặp may mắn.

Những trò chơi và nghi lễ tương tự được tổ chức tại làng Nga, tỉnh Hà Bắc như một phần của việc thờ nữ thần Linh Sơn Mỵ Nương. Thái độ phóng khoáng đối với hoạt động tình dục cũng được thể hiện trong các lễ hội như Xoan Sồng ở tỉnh Vĩnh Phú, lễ hội hát xã Quảng Lâm và lễ hội làng Quảng Lâm ở tỉnh Hà Bắc.

Với việc Nho giáo được chấp nhận như một hệ tư tưởng chính thức, xã hội Việt Nam cảm thấy nhu cầu tự nhiên phải tìm ra sự thỏa hiệp giữa các phong tục cổ xưa và đạo đức nghiêm ngặt của Nho giáo. Một số truyền thống đã được sửa đổi. Ví dụ, vào thế kỷ 19, Hoàng đế Tự Đức, vì lòng sùng kính nhiệt thành đối với các giáo luật của Nho giáo, đã buộc phải cấm nghi lễ được tổ chức để tôn vinh quan hệ tình dục của thần Dung và nữ thần Đa, những người cũng là anh em ruột. Tuy nhiên, ngay khi các dịch bệnh bắt đầu bùng phát ở các làng, nghi lễ này đã được khôi phục, có tính đến thực tế là sau khi mô phỏng quan hệ tình dục với những con búp bê mô tả Dung và Đa, đầu của những con búp bê đã bị xé toạc, và cơ thể của chúng được rảy máu gà trống và thả trôi theo Sông Hồng.

Hệ thống giới tính từ thời cổ đại đến năm 1945

Các nhà sử học Việt Nam thường có xu hướng tin rằng xã hội Việt Nam chủ yếu là mẫu hệ trong thời kỳ đồ đá mới, và sau đó dần dần chuyển sang phụ hệ trong thời kỳ đồ đồng. Tuy nhiên, có bằng chứng cho thấy chế độ mẫu hệ không hoàn toàn biến mất khỏi xã hội Việt Nam. Ngoài ra còn có một lý thuyết cho rằng hệ thống quan hệ họ hàng trong xã hội Việt Nam truyền thống là song phương, với sự phân bổ quyền lực và ảnh hưởng bình đẳng giữa các giới. Ví dụ, việc chia 100 người con trai giữa cha và mẹ trong các huyền thoại nguồn gốc Việt Nam dường như phản ánh một hệ thống gia đình song phương. Một số học giả cũng cho rằng hệ thống quan hệ họ hàng trong xã hội Việt Nam thời Lê (1428-1788) vẫn giữ lại các khía cạnh song phương, mặc dù chủ yếu là phụ hệ.

Trong suốt chiều dài lịch sử, đàn ông có địa vị xã hội cao hơn phụ nữ vì họ đóng vai trò lớn hơn trong sản xuất. Các nhà sử học nói thêm rằng việc nam giới kế vị ngai vàng phản ánh sự vượt trội của nam giới trong xã hội Văn Lang. Trên thực tế, quyền lực của phụ nữ gắn chặt với tính hợp pháp của những người cai trị Việt Nam trong phần lớn lịch sử Việt Nam. Cho dù xã hội Việt Nam cổ đại có chuyển đổi từ chế độ mẫu hệ sang chế độ phụ hệ với sự trỗi dậy của Văn Lang hay không, thì chắc chắn rằng mô hình xã hội hai mặt đã hỗ trợ cho địa vị xã hội cao của phụ nữ. Phụ nữ Việt Nam, không giống như phụ nữ Trung Quốc, được phép rời khỏi nhà để tự chọn chồng và kết hôn mà không cần sự cho phép của cha mẹ. Các tập tục của người Việt Nam chuyển từ chế độ uxorilocality sang chế độ virilocality khi xã hội trở nên định hướng nam giới với sự phát triển ngày càng tăng của nông nghiệp. Sự lan rộng của chế độ virilocality cũng là kết quả của chính sách của Trung Quốc. Tuy nhiên, chế độ uxorilocality vẫn là một hiện tượng ăn sâu vào xã hội Việt Nam trong một thời gian dài. Lê Thánh Tông (1460–1497) đã cấm tục lệ chú rể phải sống tại nhà bố mẹ cô dâu trong ba năm, vì cho rằng điều này trái với đạo đức Nho giáo. Không rõ sắc lệnh này được tuân thủ ở mức độ nào. Truyền thống ở rể phổ biến hơn ở miền Nam đất nước, nơi ảnh hưởng của Nho giáo còn yếu.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng nam tính trở nên phổ biến hơn nữ tính theo thời gian. Nhưng sự thay đổi này không ảnh hưởng đến địa vị tương đối cao của phụ nữ và mối quan hệ của họ với gia đình. Hình ảnh ca ngợi và sự tôn thờ những người phụ nữ nổi loạn (Hai Bà Trưng, ​​Triệu Âu, v.v.) hẳn đã giúp phụ nữ duy trì địa vị cao của mình ngay cả trong một xã hội trọng nam khinh nữ. Người chồng không có quyền thừa kế tài sản của vợ mình. Người vợ cũng không có quyền thừa kế quyền của chồng. Nếu một trong hai người vợ qua đời và cặp đôi không có con, tài sản của người đã khuất, bao gồm một nửa tài sản mới có được trong thời kỳ hôn nhân, sẽ được trả lại cho cha mẹ của người đó để thờ cúng. Điều này cho thấy rằng phụ nữ không được sáp nhập vào gia đình chồng thông qua hôn nhân và họ vẫn duy trì mối quan hệ chặt chẽ với gia đình ruột thịt của mình. Mối quan hệ chặt chẽ của phụ nữ với cha mẹ họ hẳn đã đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì địa vị cao của phụ nữ. Khi một người phụ nữ không hài lòng với cuộc sống gia đình của mình, cô ấy có thể dễ dàng yêu cầu ly hôn. Do đó, phụ nữ không có nghĩa vụ phải phục tùng và có thể khăng khăng giữ quan điểm của riêng mình. Nếu chồng họ từ chối ly hôn, họ sẽ trở về nhà mà không cần sự đồng ý của chồng. Điều này có thể cho thấy sự độc lập về tài chính của phụ nữ. Hơn nữa, nếu chồng họ không chăm sóc họ chu đáo, luật pháp cho phép họ kháng cáo lên chính quyền. Trong trường hợp ly hôn, người phụ nữ có thể lấy tài sản của mình và một nửa tài sản chung có được trong thời kỳ hôn nhân. Ngoài ra, cô ấy có quyền lực đáng kể đối với con cái. Người Việt Nam thích con trai hơn con gái, nhưng con gái không bao giờ bị loại khỏi quyền thừa kế. Quyền kế vị của phụ nữ được thực hành rộng rãi đến mức Bộ luật Lê tuyên bố rằng nếu cha mẹ không thể sinh con trai, con gái cả có quyền đối với đất đai để thờ cúng tổ tiên.

Vào đầu thế kỷ 19, các nhà cầm quyền nhà Nguyễn bắt đầu chú ý nhiều hơn đến đạo đức gia đình Nho giáo trọng nam khinh nữ. Do đó, khuynh hướng phụ hệ trở nên rõ ràng hơn và mô hình xã hội hai chiều suy yếu. Tuy nhiên, xã hội truyền thống Việt Nam không thể nói là bị đạo đức Nho giáo kiểm soát chặt chẽ; cũng không thể nói rằng địa vị của phụ nữ thấp như ở Trung Quốc. Không giống như luật pháp, phong tục truyền thống vẫn tôn trọng quyền sở hữu của phụ nữ và yêu cầu sự đồng ý của họ khi bán tài sản gia đình. Cha mẹ trong các gia đình Nho giáo quý tộc thích gả con gái khi chúng đến tuổi dậy thì (trung bình 12 tuổi vào thế kỷ 19) để bảo vệ chúng khỏi quan hệ tình dục trước hôn nhân, vì trinh tiết của phụ nữ được coi là tiêu chí chính để kết hôn. Làng đã trải qua một số hiện tượng trái ngược nhau. Một mặt, những người có địa vị xã hội thấp hơn vẫn duy trì thái độ phóng khoáng hơn đối với hoạt động tình dục, vẫn giữ các phong tục và nghi lễ tương tự như đã mô tả ở trên, đồng thời buộc phải thay đổi một số truyền thống. Huat Thu Hong viết rằng trong quá khứ, một người phụ nữ phản bội chồng sẽ bị cạo trọc đầu, và một người phụ nữ chưa chồng đang mang thai sẽ bị thả trôi trên sông. Có lẽ, phản ứng đối với điều này là sự xuất hiện của những câu chuyện trong văn hóa dân gian được thiết kế để bảo vệ những người phụ nữ như vậy. Đây là những câu chuyện trong đó một người phụ nữ, khi bước vào dấu vết của động vật, quái vật hoặc nghe thấy tiếng gầm của chúng, thấy mình có thai và sinh ra một đứa trẻ tài năng với số phận tuyệt vời. Phụ nữ trong văn hóa dân gian đã đưa ra những tuyên bố táo bạo, tuyên bố rằng "một người phụ nữ thông minh mang thai mà không có chồng, một kẻ ngốc mang thai khi kết hôn", "một người phụ nữ trong trắng hầu như không đáng được tôn thờ", v.v. Đến lượt mình, khi Nho giáo yêu cầu đàn ông kiềm chế ham muốn xác thịt của mình, người Việt Nam đã trả lời rằng "trên đời này, một người đàn ông không thể từ chối chỉ ba điều: rượu mạnh, một con dê béo và những cô gái trẻ". Huat Thu Hong chỉ ra rằng, theo nghiên cứu của Vũ Thị Phụng, từ thế kỷ 19, phụ nữ trong làng bị loại khỏi đời sống công cộng, phải phục tùng và vâng lời chồng. Người chồng có quyền công khai lăng mạ hoặc thậm chí giết vợ nếu anh ta nghi ngờ cô ấy ngoại tình. Quan hệ tình dục trước hôn nhân không được phép, việc tán tỉnh bí mật được coi là dấu hiệu của sự lăng nhăng. Đồng thời, Insun Yu chứng minh rằng phụ nữ có địa vị xã hội thấp có nhiều quyền tự do hơn.

Trái ngược với văn hóa đại chúng, văn hóa chính thống cố gắng duy trì quan điểm Khổng giáo nghiêm ngặt về hành vi tình dục và sự trong trắng của phụ nữ. Tất cả các tác phẩm văn học từ thời phong kiến ​​ở Việt Nam đều mô tả phụ nữ là những tù nhân nhút nhát và e thẹn trong phòng giam của họ. Nho giáo là một hệ tư tưởng chính thống đã đưa ra những quy tắc ứng xử đặc biệt cho nam giới và phụ nữ. Theo hệ thống triết học và đạo đức này, đàn ông phải chăm sóc vợ và đối xử công bằng với họ, trong khi phụ nữ phải tuân theo chồng, chung thủy với chồng và giữ trinh tiết cho đến khi kết hôn. Việc tiếp xúc thân thể không hạn chế giữa hai giới bị cấm. Theo Nho giáo, người đàn ông lý tưởng là người không ngừng hoàn thiện bản thân thông qua kỷ luật bản thân và kiến ​​thức. Trong xã hội, anh ta đóng vai trò là người chủ, người chinh phục, người cai trị hoặc giáo viên. Để tạo dựng thành công trong xã hội, anh ta có thể có nhiều vợ và bỏ họ khi không còn hứng thú với họ nữa. Cuộc sống của người phụ nữ hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của chồng và gia đình anh ta. Vì Tân Nho giáo dựa trên khái niệm về sự hòa hợp trong vũ trụ, nên người phụ nữ được đặt vào vai trò bổ sung, thụ động trong mối quan hệ với người đàn ông. Toàn bộ cuộc đời của cô ấy phải dành cho sự phục tùng và phục vụ trước tiên là cha mình, sau đó là chồng mình và sau khi chồng mất, là con trai mình. Có một khái niệm về Bốn đức tính mà phụ nữ phải tuân theo. Theo họ, một người phụ nữ phải là một người nội trợ giỏi, hấp dẫn về mặt thể chất đối với chồng mình, nhưng không phải đối với những người đàn ông khác, phải nhu mì, ngoan ngoãn và thụ động.

Theo Nho giáo, quan hệ tình dục được coi là nguồn gốc tiềm tàng của mọi tệ nạn xã hội. Do đó, phụ nữ cũng bị coi là nguồn gốc của tệ nạn xã hội vì họ có thể khơi dậy ham muốn tình dục ở đàn ông. Đồng thời, giá trị của phụ nữ chủ yếu bao gồm lòng chung thủy và sự trong trắng của họ. Nho giáo mới chứa đựng những ý tưởng và giáo lý theo đó sự bất khả xâm phạm của phụ nữ được coi trọng hơn cả mạng sống của họ, ngay cả trong trường hợp bị cưỡng hiếp. Về mặt lý thuyết, sự trong trắng của một cô gái là một tiêu chí lựa chọn quan trọng, nhưng trong mọi trường hợp, quan hệ trước hôn nhân đã diễn ra trong thời kỳ này. Điều này được chứng minh bằng câu chuyện tình yêu của một cặp đôi trẻ được đề cập trong nghiên cứu về một ngôi làng ở Đồng bằng sông Hồng của Hy Văn Lương [1992]. Trong câu chuyện này, sau khi ngoại tình với một chàng trai trẻ, cô gái sau đó kết hôn với một chàng trai trẻ khác mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.

Từ giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, văn hóa phương Tây, chủ yếu là Pháp, bắt đầu ảnh hưởng đến các khu vực đô thị lớn của Việt Nam, mặc dù sự lan truyền của nó còn hạn chế. Những ý tưởng và lối sống mới chỉ được các nhóm xã hội nhỏ áp dụng: trí thức, công chức, học giả và thương nhân. Hơn nữa, ngay cả trong các nhóm xã hội này, ảnh hưởng của Pháp cũng chỉ là hời hợt, không ảnh hưởng đến các khía cạnh sâu sắc hơn của văn hóa Nho giáo và Việt Nam. Cuộc sống của hầu hết nông dân ở các vùng nông thôn không bị ảnh hưởng bởi văn hóa Pháp.

Tuy nhiên, ảnh hưởng của Pháp đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm giảm ảnh hưởng của Nho giáo. Lần đầu tiên, các tác phẩm của các tác giả phương Tây (Dumas, Hugo, Rousseau, v.v.) được nhiều người Việt Nam tiếp cận, mang theo những xu hướng riêng của mình vào sự phát triển của văn học Việt Nam. Các tác giả Việt Nam bắt đầu chỉ trích hôn nhân sắp đặt và sự khắt khe của các chuẩn mực Nho giáo, và họ ngày càng quan tâm đến tầm quan trọng của tình yêu không bị ràng buộc bởi các ranh giới xã hội. Nhờ đó, một số gia đình giàu có lần đầu tiên cho phép con cái họ tự chọn bạn đời, nhưng khó có thể nói hiện tượng này phổ biến như thế nào vào thời điểm đó. Đồng thời, người Pháp không tỏ ra hiểu biết và tôn trọng quyền sở hữu của phụ nữ thuộc tầng lớp xã hội thấp hơn và coi đó là di tích của quá khứ. Hệ thống giới tính dưới chủ nghĩa xã hội và trong thời chiến (1945-1975)

Trong tình hình xã hội mới, sự thay đổi trong các ý tưởng về quan hệ tình dục diễn ra theo một cách độc đáo. Những ý tưởng cũ về sự khác biệt giữa nam và nữ, chế độ hôn nhân sắp đặt và hiện tượng quyền lực tuyệt đối của người chủ gia đình bị bác bỏ. Hiến pháp đầu tiên của DRV tuyên bố bình đẳng giới. Quyền tự do lựa chọn bạn đời của trẻ em đã được chính thức công nhận ở cấp độ lập pháp vào năm 1959. Điều này đã xóa bỏ hôn nhân khỏi sự kiểm soát chặt chẽ của cha mẹ. Tuy nhiên, luật này không thể thay đổi nhận thức hàng ngày về quan hệ giới tính trong số người Việt Nam. Quan hệ tình dục vẫn được coi là chấp nhận được trong hôn nhân chỉ vì mục đích sinh sản. Sự chú ý chính của mọi người hướng đến việc xây dựng và bảo vệ nhà nước, vì vậy nhu cầu tình yêu của cá nhân bị bỏ qua.

Những ý tưởng lãng mạn và cá nhân chủ nghĩa bị chỉ trích trong văn học, và sự hy sinh cảm xúc cá nhân vì lợi ích chung được ca ngợi. Một chủ đề phổ biến trong văn học là sự kiềm chế những ham muốn tự nhiên vì nghĩa vụ đối với một mục đích lớn hơn. Các nhân vật không bao giờ dám đi quá xa trong mối quan hệ của họ, những khoảnh khắc thân mật nhất được mô tả thông qua những nụ hôn e thẹn trên má. Mọi người nói chung ít cảm thấy khó chịu hơn với các mối quan hệ giới tính và biểu hiện tình cảm, nhưng trong xã hội, cảm xúc cá nhân bị chỉ trích là không thể chấp nhận được.

Nỗ lực đảm bảo bình đẳng giới được thực hiện theo cách cứng nhắc và giáo điều, bằng cách xóa bỏ sự khác biệt về giới. Phụ nữ phải làm công việc của đàn ông và mặc quần áo của đàn ông. Vì trang điểm và để kiểu tóc phương Tây, một người phụ nữ có thể bị coi là đại diện của tầng lớp bóc lột lười biếng, vô tư. Mọi thứ phương Tây đều bị coi là nguồn gốc của sự phóng túng. Sự quan tâm của phụ nữ đối với thời trang được coi là "khiêu khích tình dục", thấp hèn và vốn có ở động vật. Vẻ đẹp được hiểu là sự sạch sẽ, giản dị và khỏe mạnh. Những người đàn ông sành điệu cũng không được tôn trọng. Đại diện cảnh sát được phép cắt quần của công dân nếu chúng không đủ rộng. Ưu tiên về thời trang được dành cho quân phục.

Hình ảnh của một nhà Nho lý tưởng, một người tuân thủ nghiêm ngặt Tam giới và Ngũ thường, đã được thay thế bằng hình ảnh của một người lính - một người đàn ông hoàn hảo, sẵn sàng hy sinh mạng sống của mình vì mục tiêu của quốc gia và cách mạng. Đối với phụ nữ, đức hạnh giờ đây được thể hiện ở sự kiên nhẫn và trung thành chờ đợi chồng trở về và đáp ứng nhu cầu và yêu cầu của cả gia đình. Tuyên truyền sử dụng rộng rãi hình ảnh một người phụ nữ với khẩu súng trên vai, đang cày ruộng. Những bài hát, bài thơ và các tác phẩm khác về chiến tranh ví mối quan hệ của một cặp đôi với một liên minh đồng chí, tình bạn của những người lính trên chiến trường hoặc ở hậu phương, đoàn kết với nhau bởi sự sẵn sàng hy sinh mạng sống của họ cho đất nước và dân tộc.

Mặc dù xã hội đấu tranh cho tình yêu tự do, nhưng quan hệ tình dục ngoài hôn nhân vẫn bị coi là một tội nghiêm trọng. Những người bị bắt quả tang sẽ mất đi địa vị xã hội và phẩm giá của mình trong mắt người khác; các biện pháp trừng phạt đối với họ bao gồm giáng chức, khai trừ khỏi đảng và lưu đày về làng quê. Đàn ông thấy dễ dàng trở lại cuộc sống tương đối bình thường ở nông thôn hơn phụ nữ sau khi phát hiện ra việc họ tham gia vào các mối quan hệ "bất hợp pháp". Những người trước đây vẫn có thể kết hôn hoặc trở về với gia đình, trong khi phụ nữ đã bị coi là "vô tích sự".

Không có khái niệm tình yêu vì tình yêu, tình yêu luôn gắn liền với sự nghiệp cách mạng, với tình yêu quê hương đất nước và chủ nghĩa xã hội, và do đó được lý tưởng hóa. Khẩu hiệu của Khổng giáo "Nam nữ không được tiếp xúc thân thể" vẫn là chuẩn mực trong tình yêu; các cặp đôi không được nắm tay, hôn hoặc ôm nhau ở nơi công cộng. Các mối quan hệ cá nhân cũng được kiểm soát bởi các tổ chức thanh niên (Đoàn Thanh niên), cùng với cha mẹ, có thể chấp thuận mối quan hệ tiềm năng giữa một cặp đôi hoặc ngăn cản nó. Khi một chàng trai trẻ đến thăm nhà một cô gái, cô gái phải ngồi trong phòng của mình trong khi chàng trai giao tiếp với cha mẹ cô. Trong quá trình giao tiếp này, cha mẹ trước hết chú ý đến hoàn cảnh gia đình của chàng trai. Nếu họ hàng của anh ta tỏ ra hèn nhát trên chiến trường hoặc tổ tiên anh ta sở hữu đất đai trước năm 1945, chàng trai sẽ bị từ chối. Nếu chàng trai là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, anh ta được coi là ứng cử viên "lý tưởng" cho cô gái, bất kể tính cách của anh ta như thế nào. Các thành viên của đảng phải báo cáo ý định hẹn hò với ai đó đến văn phòng đảng địa phương của họ, vì đảng muốn đảm bảo rằng các thành viên của mình đang giao du với những người "đủ tiêu chuẩn". Không báo cáo với văn phòng sẽ dẫn đến bị trục xuất.

Theo nghiên cứu của Huat Thu Hong, giáo dục giới tính hoàn toàn thiếu vào thời điểm đó. Trẻ em bị cấm đọc nhiều sách tiền cách mạng có đề cập đến quan hệ tình dục; các bà mẹ không thông báo cho con gái mình về kinh nguyệt. Cha mẹ giám sát chặt chẽ mối quan hệ của con gái mình với đàn ông. Chỉ cần một cô gái xuất hiện một chàng trai trẻ cũng có thể trở thành lý do để đánh đập và trừng phạt tàn bạo. Huat Thu Hong cũng lưu ý rằng cho đến khi kết hôn, phụ nữ không có ý niệm gì về quan hệ tình dục, trong khi nhiều người đàn ông, nhưng không phải tất cả, đã tìm được một số thông tin về chủ đề này thông qua các cuộc trò chuyện với bạn bè. Việc hạn chế quan hệ giới tính đã dẫn đến việc tìm kiếm các cách thức trong xã hội để tiếp cận các tài liệu (sách, tạp chí) về chủ đề này một cách không chính thức. Mặc dù kiểm soát chặt chẽ, quan hệ tình dục trước hôn nhân vẫn diễn ra, đặc biệt là trong giới sinh viên (hình phạt đối với sinh viên là đuổi học khỏi cơ sở giáo dục).

Hệ thống giới tính trong và sau thời kỳ đổi mới

Sự đa dạng hóa kinh tế đã giúp đẩy nhanh sản xuất và phát triển xã hội bằng cách thu hút lực lượng lao động lớn và tăng cả nguồn thu nhập xã hội và cá nhân. Việc quay trở lại hộ gia đình như một đơn vị kinh tế cơ bản đã kích thích sự năng động và sáng tạo của cá nhân, giúp nhiều người tăng thu nhập. Những thay đổi kinh tế này cũng dẫn đến những thay đổi đáng chú ý trong các mối quan hệ xã hội. Tự do cá nhân và vị thế của phụ nữ đã được cải thiện rõ rệt do có cơ hội tăng thu nhập và độc lập về kinh tế. Các bậc cha mẹ đang dần mất quyền kiểm soát đối với con cái đã trưởng thành của mình. Tiếp xúc với văn hóa phương Tây là một yếu tố quan trọng khác dẫn đến những thay đổi về xã hội và văn hóa. Từ cuối những năm 1990, các sản phẩm thương mại nhắm vào phụ nữ đã tràn ngập các khu vực thành thị của Việt Nam. Các trung tâm mua sắm và chợ địa phương đã bắt đầu bán các sản phẩm mỹ phẩm và quần áo nước ngoài. Thông qua các cuộc thi sắc đẹp và sự phổ biến ngày càng tăng của các sản phẩm thương mại liên quan, việc thể hiện mối quan hệ giới tính đang trở thành một phần của đời sống xã hội. Phụ nữ Việt Nam không còn cảm thấy khó chịu khi chạy theo xu hướng thời trang. Đã có sự gia tăng mạnh mẽ trong việc in ấn các tạp chí thời trang và tạp chí dành cho phụ nữ nhắm vào các tầng lớp kinh tế khác nhau. Cùng với việc nhập khẩu mỹ phẩm, quan điểm của nước ngoài về giá trị của phụ nữ cũng xuất hiện. Trước những năm 1990, vẻ đẹp của phụ nữ Việt Nam không bao giờ gắn liền với quan hệ giới tính và thường có nghĩa là vẻ đẹp bên trong, chứ không chỉ là vẻ đẹp ngoại hình. Tuy nhiên, kể từ giữa những năm 1990, sự xâm chiếm của phim Hàn Quốc vào chương trình truyền hình Việt Nam giờ vàng đã mở ra một xu hướng áp đảo là theo phong cách thời trang và trang điểm của Hàn Quốc (tóc nhuộm, son môi tối màu, quần áo hở hang).

Những thay đổi đáng chú ý nhất là trong quan hệ tình dục. Sự quan tâm đến chủ đề này đang tăng nhanh chóng và số lượng bài viết về chủ đề này cũng ngày càng tăng. Nhiều vấn đề liên quan đến tình yêu và quan hệ giới đã được đề cập - tình dục trước hôn nhân, ngoại tình, cách duy trì cuộc sống thân mật giữa vợ chồng và cách tránh bị quấy rối. Số lượng sách trong các hiệu sách có tác giả đào sâu vào chủ đề quan hệ giới đang tăng lên. Nhận thấy sự phổ biến của những cuốn sách này, các báo và tạp chí Việt Nam cũng đã bắt đầu đưa vào các chuyên mục về tình yêu và các mối quan hệ. Việc thể hiện sự thân mật về thể xác ở nơi công cộng đã trở nên được chấp nhận. Số lượng phá thai trước hôn nhân đang gia tăng (ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, phụ nữ chưa kết hôn chiếm 20-30% tổng số ca phá thai). Chỉ thị cấp bách nhằm giảm tốc độ tăng trưởng dân số đang làm dịu đi chính sách phá thai. Phụ nữ không còn cần phải xuất trình giấy tờ tùy thân và có thể che giấu tên thật, địa chỉ, tình trạng hôn nhân và tuổi tác. Ngoài ra, chi phí phá thai thấp.

Ngoài ra, ngày càng có nhiều phụ nữ sinh con trước chín tháng đầu của hôn nhân. Phụ nữ vẫn có xu hướng đặt quan hệ tình dục trong bối cảnh gia đình, nhưng không giống như phụ nữ lớn tuổi, phụ nữ trẻ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cảm thấy thỏa mãn với những mối quan hệ như vậy để đảm bảo hạnh phúc hôn nhân. Đàn ông không giới hạn việc thảo luận về quan hệ tình dục trong khuôn khổ hôn nhân, mà nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiểu biết lẫn nhau trong những mối quan hệ như vậy.

Những thay đổi lớn cũng đang diễn ra ở các vùng nông thôn của Việt Nam, mặc dù với tốc độ chậm hơn nhiều. Ở các vùng nông thôn của Việt Nam, những giáo lý truyền thống về vai trò giới và quan hệ giới vẫn còn tồn tại. Các bé gái ở vùng nông thôn có nhiều khả năng chịu sự kiểm soát chặt chẽ của cha mẹ, nhưng với một số thận trọng, các em vẫn có thể phá vỡ các chuẩn mực nghiêm ngặt.

Kết luận

Trước năm 1945, quan hệ giới trong xã hội Việt Nam phát triển theo hai con đường trái ngược nhau: duy trì cách tiếp cận tương đối tự do đối với quan hệ giới từ thời cổ đại ở các tầng lớp thấp hơn của xã hội và phủ nhận Nho giáo nghiêm ngặt ở các tầng lớp trên của xã hội. Nho giáo chỉ đạo vai trò tối cao của đàn ông trong xã hội, tầm quan trọng cực độ của sự trong trắng và sự thụ động của phụ nữ, và lên án nghiêm khắc các mối quan hệ trước hôn nhân và ngoài hôn nhân. Ở các tầng lớp thấp hơn của xã hội, dân số được hưởng tự do tình dục nhiều hơn, mặc dù họ phải chịu một số áp lực từ Nho giáo; phụ nữ vẫn giữ được vị trí xã hội tương đối cao. Xã hội Việt Nam truyền thống vẫn giữ các đặc điểm của hệ thống quan hệ họ hàng song phương. Tuy nhiên, vai trò của các chuẩn mực tân Nho giáo đã suy giảm ở một mức độ nào đó khi văn hóa Pháp bắt đầu ảnh hưởng đến các tầng lớp trên của xã hội.

Sau cách mạng, toàn bộ xã hội Việt Nam (cả thành thị và nông thôn) phát triển theo một xu hướng giáo dục duy nhất về quan hệ giới: thừa nhận thực tế về quan hệ tình cảm lãng mạn, nhưng đồng thời coi chúng là điều cực kỳ đáng xấu hổ, cản trở cuộc đấu tranh vì dân tộc. Một nỗ lực thiết lập bình đẳng giới đã được thực hiện bằng cách hạn chế nghiêm ngặt hành vi và bình đẳng với nam giới, trong khi phụ nữ phải chịu nhiều hạn chế hơn nhiều. Người ta ghi nhận trình độ giáo dục giới tính của dân số cực kỳ thấp. Quan hệ trước hôn nhân và ngoài hôn nhân vẫn bị coi là không thể chấp nhận được. Khả năng của mọi người trong việc bước vào các mối quan hệ cũng được các tổ chức chính thức điều chỉnh. Do đó, người ta có thể nhận thấy sự gia tăng trong cách tiếp cận nghiêm ngặt đối với quan hệ giới so với giai đoạn trước.

Với việc áp dụng tiến trình đổi mới và đa dạng hóa nền kinh tế, cơ hội đạt được độc lập tài chính của phụ nữ tăng lên, địa vị xã hội của họ được cải thiện. Cuộc sống riêng tư của trẻ em không còn nằm trong tầm kiểm soát của cha mẹ. Sự thâm nhập của thực tế phương Tây đảm bảo sự phát triển của quảng cáo và hàng hóa thương mại gợi cảm dành cho phụ nữ, sự phổ biến của các giá trị thời trang. Khái niệm về cái đẹp ngày càng gắn liền với ngoại hình. Sự quan tâm của công chúng đối với chủ đề quan hệ tình dục đang gia tăng. Tần suất phá thai tăng lên. Quan hệ trước hôn nhân không còn bị coi là điều gì đó đáng xấu hổ; quan hệ tình dục không chỉ gắn liền với việc thụ thai con cái mà còn gắn liền với tình yêu. Tuy nhiên, hậu quả của các quá trình của thời kỳ trước vẫn đóng vai trò quan trọng trong xã hội Việt Nam, làm nảy sinh một số vấn đề đáng kể và một số bất ổn trong xã hội.

Dân số Việt Nam có nhận thức cực kỳ thấp về hiện tượng LGBT+, điều này giải thích cho sự từ chối truyền thống đối với nhóm xã hội này của người Việt Nam do nhận thức rằng nhóm này là không tự nhiên, xa lạ. Ngoài ra, còn có nhận thức thấp về các bệnh lây truyền qua đường tình dục, điều này đảm bảo tình hình dịch tễ học căng thẳng trong nước.

văn hóa học

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn