ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH ĐƯƠNG ĐẠI
NGÀNH: Lý luận và Lịch
sử Nghệ thuật
1. Thông tin về giảng
viên
- Họ và tên: Phan Quốc Anh
- Chức danh, năm được phong học hàm,
năm được phong học vị: PGS Văn hóa, phong năm 2019. TS Lịch sử văn hóa
nghệ thuật - 2004
- Thời gian, địa điểm làm việc: Nguyên
Giám đốc Sở VHTTDL - Nay đã nghỉ hưu
Hiện nay là giảng viên
thỉnh giảng của Đại học Văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ liên hệ: 51 Yên
Ninh, Tổ dân phố 3, phường Đông Hải tỉnh Khánh Hòa
- Điện thoại, Email: 0913882368
phanquocanh57@gmail.com
- Các hướng nghiên cứu chính:
- Lý luận và lịch sử nghệ
thuật
- Văn hóa học ứng dụng
- Nghệ thuật Việt Nam
đương đại
- Quản lý văn hóa nghệ
thuật
- Văn hóa học
- Văn hóa dân tộc học nghệ
thuật
- Nghệ thuật tuyên truyền,
quảng cáo
- Quản lý hoạt động truyền
thông
- Quản lý hoạt động du
lịch.
A. Thông tin về môn học
Tên môn học: Văn hóa Nghệ
thuật Việt Nam trong xã hội đương đại
Số tín chỉ: 2 tín chỉ
Các yêu cầu đối với môn học:
-
Phòng học lý thuyết và thảo luận nhóm
-
Máy chiếu – Cổng HDMI, màn hình
-
Bảng, phấn viết - bảng trắng và bút
-
Kết nối internet để trình chiếu tư liệu video, hình ảnh
Giờ tín chỉ đối với hoạt động:
-
Nghe giảng lý thuyết: 20 tiết
-
Thảo luận: 5 tiết
-
Làm việc nhóm: 5 tiết
-
Tự học, tự nghiên cứu: 60 tiết
Mục tiêu môn học:
Mục tiêu chung:
- Môn học trang bị cho
nghiên cứu sinh những kiến thức chuyên sâu về văn hóa và nghệ thuật Việt Nam
trong bối cảnh đương đại, nâng cao năng lực nghiên cứu độc lập, phản biện và
sáng tạo trong lĩnh vực lý luận và lịch sử nghệ thuật.
Mục tiêu cụ thể:
+ Hiểu rõ các xu hướng
vận động của văn hóa nghệ thuật Việt Nam từ 1986 đến nay.
+ Phân tích được tác
động của toàn cầu hóa, kinh tế thị trường và công nghệ số đến nghệ thuật.
+ Vận dụng phương pháp
liên ngành để nghiên cứu các hiện tượng nghệ thuật đương đại.
+ Phát triển kỹ năng
thuyết trình, phản biện và viết học thuật.
Tài liệu học tập và Tài
liệu tham khảo: Có danh mục TLTK cuối đề cương
1. Tạp chí Văn hóa Nghệ
thuật – Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch
- Tạp chí Văn hóa học - Vicast
- Tạp chí Giáo dục nghệ thuật –
Trường Sư phạm nghệ thuật trung ương
- Tạp chí Sân khấu – Hội Sân khấu
- Tạp chí Điện ảnh – Cục Điện ảnh
- Tạp chí Âm nhạc Việt Nam – Hội
Nhạc sĩ Việt Nam
- Tạp chí Nhịp Điệu – Hội nghệ sĩ
múa Việt Nam
- Tạp chí Mỹ Thuật – Hội Mỹ thuật
Việt Nam
…Và tạp chí của các Viện,
Trường Văn hóa nghệ thuật Việt Nam
Hình thức tổ chức dạy
học: Trực
tiếp
- Chính
sách đối với môn học và các yêu cầu khác của giảng viên:
+ Học viên phải tham gia
đầy đủ các buổi học, thảo luận và thuyết trình.
+ Khuyến khích tinh thần
tự học, tự nghiên cứu và chủ động đặt câu hỏi phản biện.
+ Sử dụng tài liệu chính
thống, có nguồn dẫn rõ ràng.
Phương
pháp, hình thức kiểm tra - đánh giá kết quả học tập môn học:
+ Bài
tiểu luận cuối kỳ: 50%
+ Bài thuyết trình nhóm:
30%
+ Tham gia thảo luận:
20%
B. Nội dung chi tiết môn
học
Chương 1: TỔNG QUAN -
KHUNG LÝ THUYẾT VÀ BỐI CẢNH LỊCH SỬ
(5 tiết lý thuyết)
Nhập môn, tổng quan học
phần
Giới thiệu tài liệu tham
khảo (cuối đề cương)
Tài liệu tiếng Việt
Tài liệu tiếng nước
ngoài (Anh, Trung, Nga)
1.1. Cơ sở lý luận về
nghệ thuật
1.1.1. Khái niệm nghệ
thuật: Nghệ
thuật là một hình thức hoạt động sáng tạo của con người, phản ánh hiện thực
thông qua các hình tượng mang tính thẩm mỹ, thể hiện tư tưởng, tình cảm và quan
điểm của người sáng tạo.
1.1.2. Đặc trưng, những
đặc điểm cơ bản của nghệ thuật: Tính sáng tạo, tính thẩm mỹ,
tính biểu cảm, tính hình tượng và tính giao tiếp.
1.1.3. Một số học thuyết
nghệ thuật
1.1.4. Bản chất của nghệ
thuật
1.1.5. Cảm xúc và tâm lý
trong hoạt động nghệ thuật: Phương Đông, Phương Tây, Quá
trình sáng tác nghệ thuật chịu ảnh hưởng của cảm xúc, trải nghiệm cá nhân, văn
hóa và xã hội.
1.1.6. Các lý thuyết
tiếp cận: Chủ
nghĩa hiện đại, chủ nghĩa hậu hiện đại, chủ nghĩa hậu thuộc địa, lý thuyết toàn
cầu hóa và tiếp biến văn hóa.
1. 2. Các ngành nghệ
thuật và sự phân chia các loại hình nghệ thuật.
1.2.1. Nghệ thuật kiến
trúc
1.2.2. Mỹ thuật
1.2.3. Nghệ thuật âm
nhạc
1.2.4. Nghệ thuật múa
1.2.5. Nghệ thuật văn
chương
1.2.6. Nghệ thuật sân
khấu
1.2.7. Nghệ thuật điện
ảnh
- Phân loại nghệ
thuật: Nghệ thuật không gian (hội họa, điêu khắc), nghệ thuật thời gian
(âm nhạc, văn học), nghệ thuật tổng hợp (sân khấu, điện ảnh).
- Nghệ thuật “tĩnh”,
nghệ thuật “động”, Nghệ thuật thị giác, thính giác.
1.3. Khái niệm
"đương đại" trong nghệ thuật và văn hóa học
- "Đương
đại" là thuật ngữ chỉ những hiện tượng, xu hướng nghệ thuật và văn
hóa đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại, thông thường tính từ cuối thế kỷ 20
đến nay.
- Đặc điểm của nghệ
thuật đương đại: Đa dạng về phong cách, chất liệu; phá vỡ ranh giới giữa
các loại hình; gắn liền với công nghệ và toàn cầu hóa.
- Ảnh hưởng của các lý
thuyết nền tảng: Hậu hiện đại (phá vỡ quy tắc), hậu thuộc địa (phản ánh
bản sắc dân tộc), toàn cầu hóa (giao lưu văn hóa), tiếp biến văn hóa (kết hợp
giữa truyền thống và hiện đại).
1.4. Bối cảnh lịch sử -
xã hội Việt Nam từ năm 1986
1.4.1 Sơ lược về bối
cảnh lịch sử - xã hội Việt Nam trước năm 1986
Văn hóa nghệ thuật giai
đoạn trước năm 1930
Văn hóa nghệ thuật giai
đoạn 1930 – 1945
Văn hóa nghệ thuật giai
đoạn 1945 – 1954
Văn hóa nghệ thuật giai
đoạn 1954 -1975
Văn hóa nghệ thuật giai
đoạn 1975 - 1986
1.4.2. Từ công cuộc đổi
mới (1986):
- Chuyển đổi từ nền kinh
tế tập trung sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập quốc tế.
- Tác
động đến văn hóa nghệ thuật:
+ Xuất hiện nhiều xu
hướng sáng tạo mới.
+ Giao lưu văn hóa quốc
tế mạnh mẽ.
+ Sự ra đời của thị
trường nghệ thuật và các không gian sáng tạo độc lập.
+ Ảnh hưởng của internet
và công nghệ số đến sáng tạo và tiếp nhận nghệ thuật.
1.5. Sự biến đổi trong
hoạt động sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật
1.5.2. Mặt tích
cực: Nghệ thuật trở nên đa dạng, phong phú; nghệ sĩ có nhiều tự do sáng
tạo hơn; công chúng tiếp cận nghệ thuật dễ dàng hơn nhờ công nghệ.
1.5.2. Mặt hạn chế: Thương
mại hóa nghệ thuật, nguy cơ lai căng văn hóa, nghệ thuật truyền thống đứng
trước nguy cơ mai một.
- Giải pháp: Bảo
tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và
hiện đại.
Câu hỏi thảo luận seminar
(talk) chương 1
Câu hỏi 1: Hãy trình bày
khái niệm và đặc trưng cơ bản của nghệ thuật.
Dựa trên khái niệm nghệ thuật được nêu trong tài liệu (1.1.1), bạn hãy phân
tích và lấy ví dụ minh họa để làm rõ một trong các đặc trưng cơ bản của
nghệ thuật (tính sáng tạo, thẩm mỹ, biểu cảm, hình tượng hoặc giao tiếp). Theo
bạn, đặc trưng nào là then chốt để phân biệt một sản phẩm/hoạt động có phải là
nghệ thuật hay không?
Câu hỏi 2: Hãy trình bày
các ngành văn hóa nghệ thuật và sự phân loại nghệ thuật
Việc phân loại nghệ thuật thành không gian, thời gian và tổng hợp (1.2) có
còn phù hợp trong bối cảnh nghệ thuật đương đại ngày nay không? Hãy lấy ít
nhất một ví dụ về một tác phẩm hoặc xu hướng nghệ thuật đương đại để
chứng minh cho quan điểm của bạn (ủng hộ hoặc phản bác cách phân loại truyền
thống này).
Câu hỏi 3: Hãy trình bày
tính đương đại của hoạt động văn hóa, nghệ thuật.
"Tính đương đại" trong nghệ thuật (1.3) được cho là chịu ảnh hưởng
mạnh mẽ của toàn cầu hóa và tiếp biến văn hóa. Hãy thảo luận về mặt
tích cực và mặt tiêu cực của các ảnh hưởng này đối với sự phát triển
của nghệ thuật Việt Nam kể từ Đổi mới (1986). Liệu đây có phải là một sự
"lai căng" hay một sự "giao thoa" sáng tạo?
Câu hỏi 4: Hãy trình bày
bối cảnh lịch sử và sự tác động vào văn hóa nghệ thuật
Công cuộc Đổi mới năm 1986 (1.4.2) được xem là một bước ngoặt lớn đối với xã
hội Việt Nam nói chung và đời sống nghệ thuật nói riêng. Theo bạn, thay
đổi cụ thể nào từ bối cảnh lịch sử này đã tạo ra tác động sâu sắc và
trực tiếp nhất đến:
a) Sự sáng tạo của nghệ
sĩ?
b) Cách thức công chúng
thưởng thức nghệ thuật?
Hãy giải thích và lý
giải cho từng ý.
Câu hỏi 5: Hãy trình bày
thách thức và giải pháp để phát triển văn hóa nghệ thuật trong bối cảnh hiện
nay
Trước những mặt hạn chế
như thương mại hóa và nguy cơ mai một của nghệ thuật truyền thống (1.5.2), theo
bạn, giải pháp nào là khả thi và hiệu quả nhất để "bảo
tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc" mà vẫn đảm bảo nghệ thuật Việt
Nam có sức sống và hội nhập được với thế giới? Vai trò của Nhà nước, nghệ sĩ và
công chúng trong giải pháp đó là gì?
Chương 2: THỰC TIỄN NGHỆ
THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM
(10 tiết lý thuyết + 5
tiết làm việc nhóm)
Khái quát và nhắc lại
những nét căn bản của nghê thuật học đại cương
2.1. Nghệ thuật thị giác
- Hội họa và điêu
khắc: Từ phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa đến trừu tượng, biểu hiện
và đa phương tiện.
- Nghệ thuật sắp đặt,
trình diễn và đa phương tiện: Sử dụng không gian, âm thanh, ánh sáng và
công nghệ để truyền tải thông điệp.
- Nghệ thuật công cộng
và nghệ thuật cộng đồng: Nghệ thuật gắn với đời sống xã hội, hướng đến
công chúng rộng rãi.
- Ví dụ tiêu
biểu: Các tác phẩm của Nguyễn Minh Thành, Trần Lương, Nhóm Cánh Quạt (The
Propeller Group).
2.2. Nghệ thuật biểu
diễn truyền thống
Những nghệ thuật đã được
ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại
Ca trù, Hát Xoan, Dân ca
Quan họ Bắc Ninh, Đờn ca tài tử Nam Bộ, Nghệ thuật Bài Chòi, Thực hành Then, và
Nghệ thuật Xòe Thái.
- Sân khấu truyền thống: Tuồng, chèo, cải
lương, múa rối nước.
Quá trình biến đổi, tích
cực và hạn chế, thách thức
- Âm nhạc dân gian: Dân ca, nhạc cụ
truyền thống. Nghệ thuật trình diễn dân gian của các dân tộc Việt Nam. Ở các
vùng văn hóa khác nhau, Rất phong phú và đa dạng như thế nào
Quá trình biến đổi, tích
cực và hạn chế, thách thức
- Thách thức: Khán
giả giảm sút, thiếu nguồn lực bảo tồn, cạnh tranh với các loại hình giải trí
hiện đại.
- Giải pháp: Đổi
mới nội dung và hình thức biểu diễn, kết hợp với công nghệ và truyền thông.
Giải pháp 1
Giái pháp 2
Giái pháp 3
2.3. Nghệ thuật biểu
diễn hiện đại
- Sân khấu kịch nói: Kịch xã hội, kịch
thử nghiệm, kịch hình thể.
Thực trạng nghệ thuật
kịch nói Việt Nam trong thời gian gần đây? Ơ Tp HCM.
Nghệ thuật kịch nói Việt
Nam những năm gần đây có nhiều bước chuyển mình thú vị và đáng chú ý, phát
triển sôi động và đa dạng. Các sân khấu lớn nhỏ tại Hà Nội và TP.HCM liên tục
cho ra mắt nhiều vở diễn mới, kết hợp hài hòa giữa đề tài hiện đại và các giá
trị truyền thống.
Xu hướng nổi bật: xuất
hiện nhiều hình thức như: Kịch tương tác: Hình thức kịch
"immersive" (kịch xâm nhập) thu hút khán giả trẻ, phá vỡ rào cản sân
khấu truyền thống; Đa dạng đề tài: Các vở diễn mạnh dạn khai thác đề tài
xã hội nhạy cảm, tâm lý con người hiện đại, bên cạnh những vở hài kịch giải trí
đơn thuần; Cách tiếp cận mới: Nhiều đạo diễn trẻ ứng dụng ngôn ngữ sân
khấu đương đại, kết hợp với các yếu tố multimedia (âm nhạc, hình ảnh, ánh sáng)
để tạo nên những tác phẩm giàu tính thị giác; Sân khấu tự do: Các nhóm
kịch tự do, club kịch của sinh viên phát triển mạnh, trở thành lực lượng sáng
tạo năng động, dám thử nghiệm và mang kịch đến gần hơn với công chúng.
Dù vẫn còn những thách
thức về tài chính và thị hiếu khán giả, nhưng kịch nói đang cho thấy một sức
sống mới, hứa hẹn nhiều bất ngờ thú vị.
Quá trình biến đổi, tích
cực và hạn chế, thách thức
Cơ chế chính sách từ đào
tạo đến tổ chức biểu diễn, công chúng…
Từ 2 phía: Chính sách
của nhà nước và tự đổi mới
- Âm nhạc đương đại: Nhạc pop, rock,
độc lập (indie), nhạc dân tộc đương đại.
Âm nhạc trẻ Việt Nam
đương đại (V-pop) phát triển cực kỳ sôi động và đa dạng, bùng nổ cùng làn sóng
nghệ sĩ trẻ tài năng. Dòng nhạc được cách tân mạnh mẽ, kết hợp xu hướng quốc tế
như EDM, Hip-hop, R&B với chất liệu Việt. Sự lên ngôi của các nền tảng số
và MV cao cấp đã đưa V-pop ra thị trường quốc tế nhanh chóng.
Quá trình biến đổi, tích
cực và hạn chế, thách thức
Âm nhạc với các nền tảng
mạng xã hội. Cơ hội và thách thức
Youtube, Istargam,
tiktok, faceboook v.v…
Cái khó của nhà quản lý
Tâm lý quản lý lãnh đạo
và sự biến đổi của thế hệ trẻ. Dẫn chứng như trường hợp ở Nepal những ngày gần
đây.
- Nghệ thuật
múa: Múa đương đại kết hợp ngôn ngữ hình thể quốc tế và chất liệu văn hóa
bản địa.
Quá trình biến đổi, tích
cực và hạn chế, thách thức
- Ảnh hưởng của truyền
thông số: Âm nhạc trực tuyến, các bản hit lan truyền nhanh (viral hits),
sự nổi lên của các ngôi sao mạng.
Giải pháp 1
Giái pháp 2
Giái pháp 3
Sự kết hợp giữa âm nhạc
truyền thống và âm nhạc hiện đại
Đen Vâu “Đem tiền về cho
mẹ”
Hoàng Thùy Linh See tình,
“Để mị hát cho mà nghe”.
Tuấn Cry - Hòa Minzy: (Bắc
Blinh)
2.4. Điện ảnh và nghệ
thuật truyền thông mới
- Điện ảnh đương
đại: Phim nghệ thuật, phim thương mại, phim độc lập.
Quá trình phát triển
biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức
- Ảnh hưởng của truyền
hình và phát trực tuyến (streaming): Netflix, YouTube, TikTok thay đổi
cách công chúng tiếp cận điện ảnh.
- Nghệ thuật truyền
thông mới: Meme, YouTuber, người có ảnh hưởng (influencer) và sự định hình
lại giá trị thẩm mỹ.
Quá trình hình thành,
phát triển, biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức
Những điểm mới của Luật
Điện ảnh
Liên hệ một số bộ phim
Việt gần đây
Phim lịch sử, chiến
tranh: Mùi cỏ cháy, Địa Đạo, Mưa đỏ
Bồ
già, Đất phương Nam, Mai, Lật Mặt v.v…
2.5. Làm việc nhóm (5
tiết)
- Hướng dẫn nghiên cứu
chuyên sâu theo chủ đề.
- Xây dựng đề cương,
phân công nhiệm vụ, chuẩn bị thuyết trình.
Câu hỏi thảo luận
Câu hỏi 1: Ranh giới trường quy về định nghĩa nghệ
thuật có bị phá vỡ không?
Nghệ thuật sắp đặt, trình diễn và đa phương tiện (2.1) thường phá vỡ các cách
thức thưởng thức nghệ thuật truyền thống. Hãy so sánh và đối chiếu một tác phẩm
nghệ thuật thị giác đương đại với một tác phẩm nghệ thuật biểu diễn truyền
thống (ví dụ: Tuồng hoặc Cải lương) trên các phương diện: không gian
trưng bày/biểu diễn, sự tương tác với khán giả, và cách thức truyền tải thông
điệp. Theo bạn, sự "phá vỡ" này mang lại những cơ hội và thách
thức gì cho nghệ sĩ và công chúng Việt Nam?
Câu hỏi 2: Sự sống còn và thách thức trong bảo tồn và
phát triển của Nghệ thuật truyền thống
Các loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống (2.2)
như Tuồng, Chèo, Cải lương, Ca Trù... đang đối mặt với những thách thức lớn về
khán giả và nguồn lực. Từ những giải pháp được đề cập (đổi mới nội dung, kết
hợp công nghệ), nhóm hãy:
a) Phân tích một ví dụ cụ thể (có thể là một vở diễn, một dự
án, một chiến dịch truyền thông) đã áp dụng thành công một trong các giải pháp
này.
b) Đề xuất một ý tưởng sáng tạo của riêng nhóm để "trẻ
hóa" một loại hình truyền thống, thu hút sự chú ý của khán giả trẻ mà vẫn
giữ được cốt lõi, bản sắc của nó.
Câu hỏi 3: Cơ chế, chính sách đối với kịch nói – nghệ
thuật sân khấu
Thực trạng kịch nói tại TP.HCM (2.3) cho thấy sự năng động của các nhóm
"sân khấu tự do" bên cạnh các nhà hát truyền thống. Hãy thảo luận:
Ưu điểm và hạn chế của mô hình sân khấu tự do (linh hoạt, thử
nghiệm) so với mô hình nhà hát truyền thống (ổn định, bài bản) trong bối cảnh
hiện nay.
Vai trò của cơ chế chính sách (2.3) nên như
thế nào để vừa quản lý được, vừa tạo "đất diễn" và khuyến khích được
sự sáng tạo đa dạng từ cả hai phía?
Câu hỏi 4: Âm nhạc Đương đại - Giữa bản sắc dân tộc và
tiếp thu tinh hoa âm nhạc trong quá trình toàn cầu hóa
Hiện tượng các nhạc sĩ, ca sĩ như Đen Vâu, Hoàng Thùy
Linh, Hòa Minzy (2.3) thành công bằng cách kết hợp chất liệu âm nhạc dân tộc
với nhạc pop/hip-hop đương đại đặt ra một câu hỏi lớn:
- Theo bạn, đâu là yếu tố then chốt làm nên
thành công của họ: phải chăng là sự kết hợp "chất liệu Việt" một cách
đắt giá, hay là nhờ chiến lược truyền thông trên nền tảng số (YouTube, TikTok)
xuất sắc?
- Thảo luận về mặt trái của sự phát triển
này: Liệu đây có phải là một sự lai căng làm mất đi bản sắc nguyên bản, hay đó
chính là con đường tất yếu để âm nhạc dân tộc "sống" và phát triển
trong thời đại mới?
Câu hỏi 5: Điện ảnh và truyền thông trong chuyển đổi số
- Sự trỗi dậy của các nền tảng phát trực tuyến (Netflix, YouTube) và nghệ
thuật truyền thông mới (meme, influencer) (2.4) đã thay đổi hoàn toàn cách công
chúng tiếp cận và tiêu thụ nội dung nghe nhìn.
- Hãy so sánh thị trường điện ảnh Việt Nam
trước đây (phụ thuộc vào rạp chiếu phim và truyền hình) với hiện tại (đa nền
tảng). Đâu là cơ hội lớn nhất và thách thức lớn nhất đối
với các nhà làm phim Việt trong bối cảnh mới?
- Phân tích một trường hợp cụ thể: Tại sao một bộ phim như “Mưa đỏ” lại có
thể trở thành hiện tượng và thu hút đông đảo khán giả? Nhưng vẫn có những ý
kiến trái chiều. Thành công của nó đến từ đâu? Từ yếu tố nội dung, cách kể
chuyện, hay hoàn toàn nhờ vào chiến lược marketing và truyền thông xã hội?
Chương 3: CÔNG TÁC QUẢN
LÝ, XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT
(5 tiết lý thuyết + 5
tiết thuyết trình)
3.1. Chính sách văn hóa
nghệ thuật
- Vai trò của Nhà
nước: Ban hành luật pháp, quy định quản lý hoạt động nghệ thuật.
Chính sách là gì? vai
trò của chính sách, cơ chế, sự đầu tư
Ngược lại, văn hóa nghệ
thuật phải tự đổi mới như thế nào? Vĩ mô, vi mô
Chính sách để bảo vệ bản
sắc văn hóa
Chính sách để tiếp thu
tinh hoa văn hóa nhân loại.
Thế hệ gen z với văn hóa
nghệ thuật như thế nào?
Vai trò quản lý của nhà
nước
Chính sách chương trình
mục tiêu quốc gia về văn hóa 122,5 nghìn tỷ
Phân công tổ chức thực
hiện như thế nào?
- Các văn bản pháp luật
hiện hành: Luật Di sản Văn hóa, Luật Điện ảnh, Nghị định 144/2020/NĐ-CP về
Nghệ thuật biểu diễn.
- Sáng tạo và kiểm
duyệt: Cân bằng giữa sáng tạo và tuân thủ pháp luật.
3.2. Bản sắc và hội nhập
- "Tính Việt
Nam" trong nghệ thuật đương đại: Biểu hiện qua đề tài, chất liệu,
phong cách sáng tác.
- Thách thức: Toàn
cầu hóa làm mai một bản sắc, áp lực thương mại hóa.
- Cơ hội: Giao lưu
văn hóa quốc tế, quảng bá nghệ thuật Việt Nam ra thế giới.
3.3. Xu hướng phát triển
văn hóa nghệ thuật Việt Nam
- Xu hướng phát
triển: Ứng dụng công nghệ số, phát triển nghệ thuật đa ngành, tăng cường
hợp tác quốc tế.
- Đề xuất giải
pháp: Đầu tư vào giáo dục nghệ thuật, hỗ trợ nghệ sĩ trẻ, phát triển thị
trường nghệ thuật bền vững.
3.4. Về công nghiệp văn
hóa trong lĩnh vực nghệ thuật
3.4.1. Khái niệm và Tầm
quan trọng của Công nghiệp Văn hóa (Cultural
Industries)
- Định nghĩa: Công nghiệp văn
hóa là các ngành công nghiệp khai thác, sáng tạo, sản xuất, tái sản xuất, phổ
biến và thương mại hóa các sản phẩm, dịch vụ mang tính văn hóa, nghệ thuật, dựa
trên giá trị bản quyền và sự sáng tạo.
- Vai trò then chốt:
+ Kinh tế: Tạo ra giá trị
GDP, thu hút đầu tư, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm trí tuệ.
+ Văn hóa - Xã hội: Là kênh hiệu quả
để quảng bá hình ảnh, bản sắc văn hóa Việt Nam ra thế giới; cung cấp sản phẩm
tinh thần lành mạnh cho công chúng.
+ Hội nhập: Là con đường tất
yếu để nghệ thuật Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
3.4.2. Các ngành nghệ thuật trọng tâm trong công nghiệp văn hóa
Việt Nam
- Điện ảnh: Là ngành công
nghiệp đi đầu với doanh thu ấn tượng (ví dụ: "Mai", "Lật
Mặt", "Bố Già", “Địa đạo”, “Mưa đỏ”…). Phân tích mô hình sản
xuất, phân phối và chiến lược marketing đa nền tảng (rạp, streaming).
- Âm nhạc: Sự bùng nổ của
thị trường âm nhạc trực tuyến (V-pop). Các hiện tượng viral, liveshow quy mô
lớn, và mô hình kinh doanh qua nền tảng số (YouTube, Spotify, TikTok).
- Nghệ thuật Biểu diễn: Sự chuyển mình
của các chương trình thương mại quy mô lớn (ví dụ: "Anh Trai Vượt Ngàn
Chông Gai", "Anh Trai Say Hi" - kết hợp giữa âm nhạc, sân khấu,
công nghệ ánh sáng).
- Mỹ thuật,
Nhiếp ảnh & Triển lãm Số: Sự phát triển của thị trường nghệ thuật,
các gallery tư nhân, và xu hướng ứng dụng công nghệ số (NFT, triển lãm ảo).
3.4.3. Cơ chế, Chính sách Hỗ trợ Phát triển của Nhà nước
- Chiến lược và Quy hoạch: Giới thiệu Chiến lược
phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 và các văn bản kế
hoạch hóa cụ thể.
- Hỗ trợ Tài chính & Đầu tư: Các chương trình,
quỹ hỗ trợ sáng tạo, quỹ phát triển điện ảnh, cơ chế xã hội hóa, thu hút đầu tư
tư nhân vào các dự án văn hóa nghệ thuật có tiềm năng thương mại.
- Xây dựng Thị trường & Bảo hộ Quyền tác
giả: Hoàn thiện khung pháp lý về bản quyền, chống sao chép lậu,
phát triển hệ sinh thái cho các sản phẩm văn hóa được giao dịch công bằng.
3.4.4. Thực trạng, Thành tựu và Thách thức
- Thành tựu
+ Điện ảnh: "Mưa đỏ"
- hiện tượng phòng vé, thu hút đa dạng khán giả.
+ Âm nhạc: Các nghệ sĩ V-pop vươn
tầm khu vực nhờ chiến lược digital.
+ Sân khấu: Các gameshow âm
nhạc, chương trình biểu diễn tổng hợp thu hút sự tài trợ lớn từ các thương
hiệu.
- Thách thức:
+ Nguồn nhân lực: Thiếu đội ngũ
chuyên nghiệp về quản lý, sản xuất, marketing và phân phối sản phẩm văn hóa.
+ Đầu tư: Rủi ro cao, nguồn
vốn cho sáng tạo còn hạn chế, chưa hấp dẫn được các nhà đầu tư mạo hiểm.
+ Hạ tầng: Hệ thống rạp
chiếu phim, nhà hát, không gian biểu diễn đạt chuẩn chưa đồng đều.
+ Cạnh tranh: Áp lực cạnh tranh
khốc liệt từ các sản phẩm văn hóa nước ngoài (Hàn Quốc, Hollywood...).
3.4.5. Định hướng và giải pháp phát triển văn hóa nghệ thuật
+ Đào tạo nguồn nhân lực: Gắn kết giữa đào
tạo trong trường nghệ thuật với nhu cầu thực tế của thị trường (đào tạo nghệ
sĩ, nhà sản xuất, nhà quản lý dự án).
+ Kết hợp giữa bản sắc và xu hướng: Khuyến khích các
sản phẩm khai thác chất liệu văn hóa Việt nhưng được thể hiện bằng ngôn ngữ
đương đại, dễ tiếp cận với công chúng trẻ và quốc tế (theo mô hình các phim
"Mưa Đỏ", "Địa Đạo" - lịch sử nhưng cách kể mới).
+ Ứng dụng công nghệ số: Đẩy mạnh sản xuất
nội dung số, phát triển nghệ thuật số (digital art), và sử dụng các nền tảng số
để quảng bá và phân phối sản phẩm.
+ Mở rộng hợp tác quốc tế: Thu hút hợp tác
sản xuất, đồng sản xuất quốc tế để học hỏi công nghệ, nâng cao chất lượng và mở
rộng thị trường ra nước ngoài.
Câu hỏi thảo luận chương
3
Câu hỏi 1: Mối quan hệ
giữa quyền lực quản lý nhà nước và nghệ sĩ trong hoạt động nghệ thuật.
Chính sách quản lý
(thông qua luật pháp, kiểm duyệt) và tự do sáng tạo nghệ thuật thường tồn tại
một mối quan hệ đầy căng thẳng.
- Từ góc nhìn của
một nhà quản lý văn hóa, hãy biện minh cho sự cần thiết của các cơ chế
kiểm duyệt (ví dụ: Nghị định 144) để bảo vệ an ninh văn hóa và bản sắc dân tộc.
- Từ góc nhìn của
một nghệ sĩ đương đại, hãy chỉ ra những rào cản mà các quy định hiện hành
có thể tạo ra, gây cản trở cho sự sáng tạo và hội nhập quốc tế.
- Theo nhóm bạn, đâu
là mô hình lý tưởng để Nhà nước và giới nghệ sĩ cùng hợp tác, tạo ra
một "sân chơi" vừa an toàn vừa tự do và đột phá?
Câu hỏi 2: Gen Z - Động
lực hay thách thức đối với bản sắc?
Thế hệ Gen Z (sinh từ
1997-2012) lớn lên cùng Internet và toàn cầu hóa, là lực lượng sáng tạo và
thưởng thức nghệ thuật chủ chốt trong tương lai.
- Hãy phân
tích cách Gen Z đang và sẽ định hình lại khái niệm "bản sắc
Việt" trong nghệ thuật (thông qua âm nhạc, thời trang, phim ảnh, nghệ
thuật số...). Liệu họ đang làm phong phú hay làm phai nhòa bản sắc?
- Dựa trên phân tích
đó, ngoài những chính sách đã có, học viên hãy suy nghĩ đề xuất một số
chính sách hoặc chiến lược cụ thể mà Nhà nước và các tổ chức văn hóa nên
thực hiện để thu hút, định hướng và tận dụng được sức sáng tạo của thế hệ này cho
mục tiêu phát triển văn hóa nghệ thuật quốc gia.
Câu hỏi 3: Số hóa
"cứu cánh" hay "cơn khủng hoảng" mới?
Ứng dụng công nghệ số
(AI, Metaverse, NFT, Streaming...) được xem là xu hướng tất yếu và là giải pháp
cho tương lai nghệ thuật (3.3).
- Hãy dự báo một
kịch bản lạc quan và một kịch bản bi quan về tác động của số hóa
lên một loại hình nghệ thuật cụ thể (ví dụ: sân khấu, âm nhạc truyền thống, mỹ
thuật) trong 10 năm tới.
- Trong kịch bản bi
quan, những rủi ro lớn nhất là gì (ví dụ: nghệ sĩ thất nghiệp, nghệ thuật trở
thành sản phẩm số vô hồn, khoảng cách số gia tăng)? Giải pháp ứng
phó với những rủi ro đó là gì?
Câu hỏi 4: Công nghiệp
Văn hóa - "Nghệ thuật Thuần túy" hay "Kinh doanh Thương
mại"?
- Phát triển công nghiệp
văn hóa (3.4) là hướng đi tất yếu để nghệ thuật có thể tự tồn tại và phát triển
bền vững.
- Hãy thảo luận về
sự mâu thuẫn giữa hai mục tiêu: giá trị nghệ thuật (sự sáng tạo,
thử nghiệm, tính biểu cảm) và giá trị thương mại (lợi nhuận, tính đại
chúng, khả năng tiêu thụ). Liệu chúng có luôn đối lập nhau?
- Lấy một ví dụ
thành công trong nước hoặc quốc tế (một bộ phim, một dự án âm nhạc, một
thương hiệu thời trang...) để chứng minh rằng có thể đạt được cả hai mục tiêu
này cùng một lúc. Bài học kinh nghiệm từ ví dụ đó là gì?
3.4. Thuyết trình nhóm
(5 tiết)
- Các nhóm trình bày kết
quả nghiên cứu.
- Phản biện và thảo
luận.
4. Đề tài chia nhóm làm thuyết trình
Nhóm 1: Hãy trình bày nghệ thuật sân khấu Việt Nam trong bối
cảnh xã hội đương đại.
Nhóm 2: Hãy trình bày nghệ thuật múa Việt Nam trong bối cảnh
xã hội đương đại
Nhóm 3: Hãy trình bày nghệ thuật âm nhạc Việt Nam trong bối
cảnh xã hội đương đại
Nhóm 4: Hãy trình bày nghệ thuật thị giác Việt Nam trong bối
cảnh xã hội đương đại
Nhóm 5: Hãy trình bày thực trạng quản lý nhà nước về văn hóa
nghệ thuật Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Bảng Chuẩn Đầu Ra Môn Học (CLO) và Ánh Xạ PLO/PI
|
CLO Code |
Chuẩn Đầu Ra Môn Học (CLO) |
PLO Ánh Xạ |
PI Ánh Xạ |
|
CLO1 |
Hiểu và phân tích được các xu hướng vận động của văn
hóa nghệ thuật Việt Nam từ 1986 đến nay. |
PLO1, PLO2 |
PI1.1, PI2.1 |
|
CLO2 |
Phân tích được tác động của toàn cầu hóa, kinh tế thị
trường và công nghệ số đến nghệ thuật. |
PLO2, PLO4 |
PI2.2, PI4.1 |
|
CLO3 |
Vận dụng phương pháp liên ngành để nghiên cứu các
hiện tượng nghệ thuật đương đại. |
PLO3, PLO5 |
PI3.1, PI5.1 |
|
CLO4 |
Phát triển kỹ năng thuyết trình, phản biện và viết
học thuật. |
PLO6, PLO7 |
PI6.1, PI7.1 |
Rubric Đánh Giá Theo CLO
1. Bài tiểu luận cuối kỳ (50%)
|
Tiêu chí |
Xuất sắc (9-10) |
Tốt (7-8) |
Đạt (5-6) |
Chưa đạt (0-4) |
|
Phân tích sâu (CLO1,2) |
Phân tích sâu sắc, có dẫn chứng phong phú, liên hệ
thực tiễn rõ ràng. |
Phân tích tốt, có dẫn chứng, nhưng thiếu liên hệ thực
tiễn. |
Phân tích cơ bản, ít dẫn chứng, thiếu tính thuyết
phục. |
Phân tích sơ sài, không có dẫn chứng, không liên hệ
thực tiễn. |
|
Phương pháp nghiên cứu (CLO3) |
Sử dụng phương pháp liên ngành một cách sáng tạo và
hiệu quả. |
Sử dụng phương pháp liên ngành nhưng chưa thật sự
sáng tạo. |
Sử dụng phương pháp đơn ngành, thiếu tính liên ngành. |
Không sử dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp. |
|
Hình thức trình bày (CLO4) |
Bố cục rõ ràng, văn phong học thuật, trích dẫn đầy
đủ, không lỗi chính tả. |
Bố cục rõ ràng, có trích dẫn nhưng còn một số lỗi
nhỏ. |
Bố cục thiếu logic, trích dẫn không đầy đủ, nhiều lỗi
chính tả. |
Bài viết lộn xộn, không trích dẫn, nhiều lỗi nghiêm
trọng. |
2. Bài thuyết trình nhóm (30%)
|
Tiêu chí |
Xuất sắc (9-10) |
Tốt (7-8) |
Đạt (5-6) |
Chưa đạt (0-4) |
|
Nội dung (CLO1,2,3) |
Nội dung phong phú, logic, có minh họa cụ thể, liên
hệ thực tiễn. |
Nội dung tốt nhưng thiếu minh họa hoặc liên hệ thực
tiễn. |
Nội dung cơ bản, thiếu tính thuyết phục. |
Nội dung sơ sài, không rõ ràng. |
|
Kỹ năng trình bày (CLO4) |
Trình bày tự tin, rõ ràng, phối hợp nhóm tốt, phản
biện tốt. |
Trình bày rõ ràng nhưng thiếu tự tin hoặc phối hợp
nhóm chưa tốt. |
Trình bày thiếu mạch lạc, không có phản biện. |
Trình bày lộn xộn, không hiểu nội dung. |
|
Tương tác với người nghe |
Thu hút được sự chú ý, trả lời câu hỏi tốt, có tương
tác tích cực. |
Có tương tác nhưng chưa thật sự thu hút. |
Ít tương tác, trả lời câu hỏi không rõ ràng. |
Không có tương tác, không trả lời được câu hỏi. |
3. Tham gia thảo luận (20%)
|
Tiêu chí |
Xuất sắc (9-10) |
Tốt (7-8) |
Đạt (5-6) |
Chưa đạt (0-4) |
|
Chất lượng phát biểu (CLO1,2,3) |
Đóng góp ý kiến sâu sắc, có tính phản biện, dẫn chứng
rõ ràng. |
Đóng góp ý kiến tốt nhưng thiếu tính phản biện. |
Ý kiến chung chung, thiếu tính phân tích. |
Không đóng góp ý kiến hoặc ý kiến không liên quan. |
|
Tần suất tham gia |
Tham gia tích cực trong tất cả các buổi thảo luận. |
Tham gia đều đặn nhưng chưa thật sự tích cực. |
Tham gia không đều, chỉ phát biểu khi được gọi. |
Ít hoặc không tham gia thảo luận. |
- Rubric trên được xây dựng dựa trên yêu cầu của đề
cương và còn có thể điều chỉnh cho phù hợp với thực tế giảng dạy.
TÀI LIỆU HỌC TẬP
Tài liệu bắt buộc:
1.
Nguyễn Quân (2009). Mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.
NXB Tri thức.
2.
Trần Nguyên Việt (2018). Nghệ thuật Đương đại Việt
Nam: Những vấn đề và hiện tượng. NXB Mỹ thuật.
3.
Bùi Như Hương (2016). Điện ảnh Việt Nam sau đổi mới.
NXB Thế giới.
4.
Luật Di sản Văn hóa, Luật Điện ảnh, Nghị định
144/2020/NĐ-CP.
Tài liệu tham khảo:
1.
Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật.
2.
Tạp chí Sân khấu.
3.
Các trang web: Vietnam Fine Arts, Hanoi Grapevine, Saigon
Arts.
4.
Các công trình nghiên cứu, luận án tiến sĩ liên quan.
TÀI LIỆU THAM KHẢO MÔN
“VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VIỆT NAM TRONG BỐI
CẢNH ĐƯƠNG ĐẠI”
Dành cho lớp NCS lý luận và lịch sử
nghệ thuật
Giảng viên PGS.TS Phan Quốc Anh
Nhóm 1. Chủ trương, chính sách và quản
lý nhà nước về văn hóa nghệ thuật
1.
Bộ
Chính trị (2008), Nghị
quyết số 23-NQ/TW ngày 16/06/2008 về tiếp tục phát triển văn hóa nghệ thuật
trong thời kỳ mới.
2.
Bùi
Hoài Sơn (2008), Phương
tiện truyền thông mới và những thay đổi văn hóa xã hội ở Việt Nam, Nxb Khoa
học Xã hội, Hà Nội.
3.
Chính
phủ (2016), Nghị
định số 71/2016/NĐ-CP Về hoạt động nhiếp ảnh, ngày 01/7/2016.
4.
Lê Thị
Minh Lý (và cộng sự), Các
thiết chế văn hóa - nghệ thuật: Lý luận và thực tiễn quản lý, vận hành, Nxb
Văn hóa - Văn nghệ TP.HCM.
5.
Lương
Thị Hòa (2022), Quản
lý nhà nước đối với nghệ thuật biểu diễn hiện nay, Luận án tiến sĩ Luật
học, Trường Đại học Luật, Hà Nội.
6.
Nguyễn
Đức Minh (Chủ biên), Giáo
trình Quản lý hoạt động Văn hóa Nghệ thuật ở Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia
Hà Nội.
7.
Nguyễn
Duy Bắc (T.c) (2001), Về
lãnh đạo, quản lý văn học, nghệ thuật trong công cuộc đổi mới, Nxb Chính
trị Quốc gia, Hà Nội.
8.
Nguyễn
Ngọc Thu (2001), Văn
hóa thẩm mỹ và sự phát triển năng lực sáng tạo của con người, Đại học Quốc
gia TP.HCM.
9.
Nguyễn
Thị Mỹ Liêm, Quản
lý Nhà nước về Văn hóa, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
10.
Nguyễn
Thị Thu Phương, Marketing
trong các tổ chức Nghệ thuật và Di sản Văn hóa, Nxb Lao Động.
11.
Nguyễn
Văn Tình (2009), Chính
sách văn hóa trên thế giới và việc hoàn thiện chính sách văn hóa ở Việt Nam,
Nxb Văn hóa thông tin.
12.
Phạm
Duy Đức (chủ biên) (2004), Hoạt
động giải trí ở đô thị Việt Nam hiện nay -- Những vấn đề lý luận và thực tiễn,
Viện Văn hóa và Nxb Văn hóa - Thông tin.
13.
Phan
Hồng Giang (2001), Mấy
nhận xét ban đầu về quản lý nghệ thuật ở nước Anh, Tạp chí Văn hoá Nghệ
thuật, số 1.
14.
Phan
Hồng Giang - Bùi Hoài Sơn (2015), Quản lý văn hóa ở Việt Nam trong tiến trình đổi
mới và hội nhập quốc tế, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.
15.
Quốc
hội (2022), Luật
Điện ảnh số 05/2022/QH15.
16.
Quốc
hội (2024), Luật
Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 ngày 23/11/2024.
17.
Quốc
hội, Nghị quyết số
162/2024/QH15: Phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về
phát triển văn hóa giai đoạn 2025 - 2035.
18.
Thủ
tướng Chính phủ (2015),
Quyết định số 14/2015/QĐ-TTg ngày 20/5/2015 quy định chế độ phụ cấp ưu đãi nghề
nghiệp và chế độ bồi dưỡng đối với người làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật
biểu diễn.
19.
Thủ
tướng Chính phủ (2020), Nghị
định số 144/2020/NĐ-CP Quy định về nghệ thuật biểu diễn.
20.
Thủ
tướng Chính phủ (2021),
Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển văn
hóa đến năm 2030.
21.
Trường
Đại học Văn hóa TP.HCM (2014), Truyền thông mới tin tức cũ, Nxb Thành phố Hồ
Chí Minh.
22.
Đỗ
Hồng Quân (Chủ biên, 2017), Hệ
thống văn bản quy phạm pháp luật về văn hóa, thể thao và du lịch, Nxb Chính
trị Quốc gia Sự thật.
23.
Viện
Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam (2018), Báo cáo thường niên văn hóa nghệ thuật Việt
Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.
Nhóm 2. Cơ sở lý luận về văn hóa, nghệ
thuật
1.
A.A.
Radugin (2002), Từ
điển bách khoa văn hóa học, Vũ Đình Phòng dịch, Viện Nghiên cứu Văn hóa
nghệ thuật, Hà Nội.
2.
Hội
đồng Lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật Trung ương (2009), Văn học nghệ thuật trong cơ
chế thị trường và hội nhập, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.
3.
Hoàng
Vinh (2007), Lý
luận Văn hóa, Tập bài giảng, Trường Đại học Văn hóa TP.HCM.
4.
Lê
Ngọc Canh (2009), Phương
pháp nghiên cứu khoa học Văn hóa Nghệ thuật, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.
5.
Lê
Ngọc Canh (2010), Nghệ
thuật biểu diễn truyền thống trong thế giới hội nhập, in trong Hội thảo
khoa học quốc tế Văn hóa trong thế giới hội nhập, Nxb Văn hóa Thông
tin, Hà Nội.
6.
Nguyễn
Thị Minh Thái (1994), Sân
khấu và tôi, Nxb Sân khấu.
7.
Nguyễn
Thị Minh Thái, Phê
bình nghệ thuật - Lý thuyết và Ứng dụng, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
8.
Phan
Ngọc, Mỹ học của
người Việt: Một cách tiếp cận mới, Nxb Văn hóa Thông tin.
9.
S.
Freud (1970/2002), Phân
tâm học nhập môn, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
10.
Trần
Đình Sử (2005), Tự
sự học, Nxb Đại học Sư phạm.
Nhóm 3. Nhóm nghệ thuật sân khấu
1.
Đỗ
Dũng (2003), *Sân
khấu Cải lương Nam Bộ 1918 - 2000*, Nxb Trẻ, TP.HCM.
2.
Đức
Kôn (1986), Sân
khấu: phê bình, tiểu luận, Tập 1, Nxb Trường Nghệ thuật Sân khấu 2 TP.HCM.
3.
Đức
Kôn (2004), Sân
khấu đại cương, Nxb Văn hóa-Thông tin, TP.HCM.
4.
Hà
Minh Đức, Vũ Đình Long, Nam Xương (1997), Kịch nói Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, Nxb Sân
khấu, Hà Nội.
5.
Hoàng
Châu Ký, Sơ khảo lịch
sử tuồng.
6.
Hoàng
Chương (1997), Nghệ
thuật Cải lương Bắc, Nxb Viện Sân khấu, Hà Nội.
7.
Lê Thị
Hoài Phương (2006), Sân
khấu -- nghề & nghiệp, Nxb Sân khấu, Hà Nội.
8.
Lê Thị
Hoài Phương (2016), Quản
lý hoạt động nghệ thuật biểu diễn trong cơ chế thị trường, Nxb Sân Khấu, Hà
Nội.
9.
Lê Thị
Hoài Phương (2019), Văn
hóa nghệ thuật Việt Nam -- đổi mới và hội nhập, Nxb Sân khấu, Hà Nội.
10.
Lê Văn
Chiêu, Nghệ thuật sân
khấu hát bội.
11.
Nguyễn
Đức Hiệp, Lịch sử sân
khấu kịch và điện ảnh Việt Nam.
12.
Nguyễn
Đức Hiệp (2017), Nghệ
thuật sân khấu: Hát bội, Đờn ca tài tử và Cải lương ở Sài Gòn và Nam Kỳ cuối
thế kỷ 19 đến 1945, Nxb Văn hóa - Văn nghệ, TP.HCM.
13.
Nguyễn
Văn Thành (2008), Kịch
nói Thành phố Hồ Chí Minh một chặng đường lịch sử, Nxb Sân khấu, Hà Nội.
14.
Phan
Kế Hoành, Huỳnh Lý (1978), Bước
đầu tìm hiểu lịch sử kịch nói Việt Nam trước cách mạng tháng tám, Nxb Văn
hóa, Hà Nội.
15.
Phan
Kế Hoành, Vũ Quang Vinh (1982), *Bước đầu tìm hiểu lịch sử kịch nói Việt Nam,
1945-1975: hoạt động sáng tác và biểu diễn*, Nxb Văn hóa, Hà Nội.
16.
Tất
Thắng, Nghệ thuật
Tuồng thế kỷ XX (sơ khảo).
17.
Trần
Đình Ngôn, Nguyễn Huy Hồng, Nguyễn Xuân Yến, Sơ thảo lịch sử sân khấu Việt Nam: Từ thế kỷ
X đến hết thế kỷ XIX.
18.
Trần
Trọng Đăng Đàn (2011), Kịch
Việt Nam: thưởng thức và bình luận, Nxb Văn hóa-Văn nghệ, TP.HCM.
19.
Trần
Văn Khải (1970), Nghệ
thuật sân khấu Việt Nam: hát bội, cải lương, thoại kịch, thú xem diễn kịch,
Nxb Khai Trí, Sài Gòn.
20.
Trần
Văn Khải, Nghệ thuật sân
khấu Việt Nam.
21.
Trọng
Khôi (2006), Thực
trạng và giải pháp nhằm phát triển nghệ thuật biểu diễn, in trong Nhiều tác
giả: Giải pháp phát triển nghệ thuật biểu diễn, Nxb Sân khấu, Hà
Nội.
22.
Tuyển
tập nghiên cứu, Về
kịch hát truyền thống Việt Nam.
23.
Vương
Hồng Sển (2007), Hồi
ký 50 năm mê hát, Nxb Trẻ.
24.
Hoàng
Chương (Chủ biên), 100
năm nghệ thuật cải lương Việt Nam.
25.
Sở Văn
hóa Thông tin Hà Nội (1998), Nghệ
thuật Chèo Hà Nội, Nxb Sân khấu.
Nhóm 4. Nhóm về nghệ thuật điện ảnh
1.
Ngô
Phương Lan (2005), Tính
hiện đại và tính dân tộc trong điện ảnh Việt Nam, Hội điện ảnh Việt Nam.
2.
Ngô
Phương Lan (2023), Phác
thảo điện ảnh Việt Nam thời đổi mới và hội nhập, Nxb Hội Nhà văn.
3.
Nguyễn
Thanh Phúc (1993), Lý
luận và lịch sử điện ảnh, Nxb Sân khấu.
4.
Trần
Luân Kim (2011), Nhận
thức điện ảnh, Hội Điện ảnh Việt Nam.
5.
Nguyễn
Hồng Sến (2004), Điện
ảnh Việt Nam: Truyền thống và hiện đại, Nxb Văn hóa Thông tin.
6.
Lê
Hồng Lâm (2010), Lịch
sử điện ảnh Việt Nam, Nxb Tổng hợp TP.HCM.
Nhóm 5. Nhóm về nghệ thuật âm nhạc
1.
Lan
Hương (biên dịch) (2002), Các
thể loại âm nhạc, Nxb Văn hóa Thông tin.
2.
Nguyễn
Đăng Nghị (2005), Âm
nhạc Việt Nam thời kỳ đổi mới, thực trạng và giải pháp, Tạp chí Văn hóa
Nghệ thuật, số 5-2005.
3.
Nguyễn
Đăng Nghị (2009), *Những
đặc trưng ca khúc cách mạng Việt Nam giai đoạn 1930 - 1975*, Luận án Tiến sĩ
Văn hóa học, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam.
4.
Nguyễn
Phúc Linh (2002), Âm
nhạc dân gian truyền thống và đời sống của nó trong xã hội đương đại, Đề
tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
5.
Nguyễn
Thị Mỹ Liêm (chủ biên) (2019), Giáo trình lịch sử âm nhạc Việt Nam, Nxb Giáo
dục, Hà Nội.
6.
Nguyễn
Thị Nhung (2006), Âm
nhạc Việt Nam tác giả tác phẩm, Viện Âm nhạc, Hà Nội.
7.
Nguyễn
Thụy Kha (2017), Thế
kỷ âm nhạc Việt Nam- Một thời đạn bom, Nxb Văn học.
8.
Nguyễn
Thụy Kha (2017), Thế
kỷ âm nhạc Việt Nam- Một thời hòa bình, Nxb Văn học.
9.
Nhiều
tác giả (1997), Hồi
ức 50 năm âm nhạc cách mạng miền Nam, Nxb Văn nghệ.
10.
Nhiều
tác giả (1997), "Tính
chiến đấu và tính nghệ thuật trong ca khúc cách mạng của nhạc sĩ Lưu Hữu
Phước", Kỷ yếu hội thảo khoa học, Viện Âm nhạc, Hà Nội.
11.
Nhiều
tác giả (2006), Âm
nhạc Việt Nam - Tác giả Tác phẩm (tập 1,2,3,4,5,6), Viện Âm nhạc, Hà
Nội.
12.
Nhiều
tác giả (2010), Tổng
tập âm nhạc Việt Nam, Nxb Văn hóa dân tộc.
13.
Tô
Ngọc Thanh (chủ biên, 2003), Hợp
tuyển nghiên cứu lý luận phê bình Âm Nhạc Việt Nam thế kỷ 20, Nxb Âm nhạc.
14.
Tú
Ngọc (1975), *Những
bước đi, thành tựu của âm nhạc 30 năm qua (1945 -- 1975) và những triển vọng
của nó*, Tạp chí Nghệ thuật số 6/1975.
15.
Tú
Ngọc (Chủ biên) (2000), Âm
nhạc mới Việt Nam tiến trình và thành tựu, Viện Âm nhạc, Hà Nội.
16.
Tô Vũ
(2002), Âm nhạc Việt
Nam truyền thống và hiện đại, Nxb Văn hóa Thông tin.
17.
Ca Lê
Thuần (2008), Nhạc
khí gõ cổ truyền Việt Nam, Nxb Âm nhạc.
Nhóm 6. Nhóm về Mỹ thuật
1.
Lê Văn
Dương (chủ biên), Lê Đình Lục, Lê Hồng Vân (2009), Mỹ thuật học đại cương,
Nxb Giáo dục.
2.
Maurice
Durand, Tranh Dân Gian
Việt Nam - Sưu Tầm Và Nghiên Cứu, Nxb Tổng hợp TP.HCM.
3.
Nguyễn
Phi Hoanh, Lịch sử Mỹ
thuật Việt Nam, Nxb Mỹ Thuật.
4.
Nguyễn
Quân (2010), Mỹ
thuật Việt Nam thế kỷ XX, NXB Tri thức.
5.
Nguyễn
Xuân Tiên (2009), Điêu
khắc hoành tráng Việt Nam thế kỷ XX -- Thành tựu và vấn đề, Nxb Mỹ Thuật.
6.
Nguyễn
Xuân Tiên (2017), Giáo
trình mỹ thuật học, Nxb Thông tin và truyền thông.
7.
Nhiều
tác giả (Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam), Lý luận Phê bình Mỹ thuật
Việt Nam thế kỷ XX, Nxb Mỹ Thuật.
8.
Tống
Trung Tín (1997), Nghệ
thuật điêu khắc Việt Nam thời Lý và thời Trần (thế kỷ XI-XIV), Nxb Văn hóa
Dân tộc.
9.
Trần
Đình Thông, Giáo
trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam, Nxb Đại học Sư phạm.
10.
Chu
Quang Trứ (2000), Tượng
cổ Việt Nam với truyền thống điêu khắc dân tộc, Nxb Mỹ thuật.
11.
Phan
Cẩm Thượng (2008), Nghệ
thuật ngày thường, Nxb Tri thức.
12.
Nguyễn
Quân (2010), Mỹ
thuật Việt Nam thế kỷ XX, NXB Tri thức.
13.
Hội Mỹ
Thuật Việt Nam (1999), Nghệ
sĩ Tạo hình Việt Nam hiện đại, Nxb Mỹ Thuật, Hà Nội 1999.
Nhóm 7. Nhóm về nghệ thuật múa
1. Trần Lan Hương, Nghệ thuật múa trong chèo
truyền thống.
2. Đặng Hùng (2004), Múa Việt Nam những vấn đề
phát triển, Nxb Sân khấu, Hà Nội.
3. Lê Ngọc Canh (1995), Múa dân gian Việt Nam,
Nxb Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.
4. Lê Ngọc Canh (2001), Múa cổ Việt Nam, Nxb Văn
hóa Thông tin, Hà Nội.
5. Nguyễn Thị Minh Ngọc (2010), Nghệ thuật múa đương đại
Việt Nam - Sự tiếp biến và phát triển, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội.
6. Phùng Nhạc (2000), Nghệ thuật múa Tây Nguyên,
Nxb Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.
7. Vũ Việt Cường (2015), Giáo trình Lịch sử Múa thế
giới và Việt Nam, Nxb Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương.
Tài liệu tiếng Anh (English):
1. Taylor, P. (Ed.). (2007). Modernity and Re-enchantment:
Religion in Post-revolutionary Vietnam. Institute of Southeast Asian
Studies. (Tính hiện đại và Sự tái mê hoặc: Tôn giáo trong Việt Nam hậu cách
mạng). Công trình này nghiên cứu sự biến đổi văn hóa-tôn giáo, một khía
cạnh quan trọng của đời sống văn hóa đương đại Việt Nam.
2. Ngo, T. T., & Holden, M. (2021). The Social Life of Urban
Modernity: The Politics of Heritage in Contemporary Hanoi and Ho Chi Minh City.
University of Hawaii Press. (Đời sống xã hội của tính hiện đại đô thị: Chính
trị Di sản tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đương đại). Phân tích sâu về
mâu thuẫn giữa bảo tồn di sản và phát triển đô thị trong bối cảnh hiện nay.
3. Arantes, A. A. (2016). Heritage as a Cultural
Process: The Case of Vietnam's UNESCO Sites. In Routledge Handbook
of Heritage in Asia (pp. 95-110). Routledge. (Di sản như một Quá
trình Văn hóa: Trường hợp các Di sản UNESCO của Việt Nam). Bài viết phân
tích tác động của việc công nhận di sản thế giới lên đời sống văn hóa và quản
lý ở Việt Nam.
4. Nguyen, T. H. (2022). Digital Media and the
Revitalization of Intangible Cultural Heritage in Vietnam: The Case of Xoan
Singing. International Journal of Cultural Studies, 25(3), 345-362. (Truyền
thông số và Sự hồi sinh của Di sản Văn hóa Phi vật thể ở Việt Nam: Trường hợp
Hát Xoan). Nghiên cứu cụ thể về cách công nghệ mới tác động đến việc bảo
tồn và phát huy di sản.
5. Bui, T. H. (2019). Cultural Policy and the Arts
in Contemporary Vietnam: A Critical Review. Journal of Arts Management,
Law, and Society, 49(4), 243-258. (Chính sách Văn hóa và Nghệ thuật tại Việt
Nam đương đại: Một Tổng quan Phê phán). Phân tích các chính sách văn hóa
hiện hành và tác động của chúng đến đời sống nghệ thuật.
6. Salemink, O. (2016). Appropriating Culture: The
Politics of Intangible Cultural Heritage in Vietnam. In The
Palgrave Handbook of Contemporary Heritage Research (pp. 225-239).
Palgrave Macmillan. (Tiếp biến Văn hóa: Chính trị của Di sản Văn hóa Phi vật
thể tại Việt Nam). Nghiên cứu quan trọng về các xung lực chính trị, xã hội
xung quanh việc bảo vệ di sản phi vật thể.
7. Gibbings, B. (2023). The Market in Mind: How
Financialization Is Shaping Contemporary Cultural Production in Vietnam.
Cornell University Press. (Thị trường trong Tâm trí: Tài chính hóa Đang Định
hình Sản xuất Văn hóa Đương đại ở Việt Nam như thế nào). Một nghiên cứu mới
và sâu sắc về tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa lên các ngành
công nghiệp văn hóa và sáng tạo của Việt Nam.
Tiếng Trung:
1. 刘志强 (Liu Zhiqiang) (2018). 《越南传统文化与现代化》 (Văn hóa truyền thống và Hiện đại hóa
ở Việt Nam). 世界图书出版公司 (World Book Publishing).
2.
于在照 (Yu Zaizhao) (2014). 《越南美术史》 (Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam). 军事谊文出版社. (Mặc dù là lịch sử nhưng cung cấp nền tảng để hiểu
bối cảnh đương đại).
Tiếng Nga:
1.
Николаева,
Н. С. (Nikolaeva, N. S.) (2015). Современная культура Вьетнама: традиции и
инновации (Văn hóa Việt Nam đương đại: Truyền thống và Đổi mới).
Издательство "Наука" (Nhà xuất bản "Khoa học").
2.
Федорин,
А. Л. (Fedorin, A. L.) (2019). Вьетнам: культурная политика в эпоху глобализации (Việt
Nam: Chính sách văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa). Институт востоковедения
РАН (Viện Phương Đông học, Viện Hàn lâm Khoa học Nga).
Giảng
viên
(Ký và
ghi rõ họ tên)
PGS.TS
Phan Quốc Anh