14925_ ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH ĐƯƠNG ĐẠI

 ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH ĐƯƠNG ĐẠI

NGÀNH: Lý luận và Lịch sử Nghệ thuật

1. Thông tin về giảng viên

- Họ và tên: Phan Quốc Anh

- Chức danh, năm được phong học hàm, năm được phong học vị: PGS Văn hóa, phong năm 2019. TS Lịch sử văn hóa nghệ thuật - 2004

- Thời gian, địa điểm làm việc: Nguyên Giám đốc Sở VHTTDL - Nay đã nghỉ hưu

Hiện nay là giảng viên thỉnh giảng của Đại học Văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh

- Địa chỉ liên hệ: 51 Yên Ninh, Tổ dân phố 3, phường Đông Hải tỉnh Khánh Hòa

- Điện thoại, Email: 0913882368 phanquocanh57@gmail.com


- Các hướng nghiên cứu chính:

-      Lý luận và lịch sử nghệ thuật

-      Văn hóa học ứng dụng

-      Nghệ thuật Việt Nam đương đại

-      Quản lý văn hóa nghệ thuật

-      Văn hóa học

-      Văn hóa dân tộc học nghệ thuật

-      Nghệ thuật tuyên truyền, quảng cáo

-      Quản lý hoạt động truyền thông

-      Quản lý hoạt động du lịch.

A. Thông tin về môn học

Tên môn học: Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam trong xã hội đương đại

Số tín chỉ: 2 tín chỉ

Các yêu cầu đối với môn học:

-      Phòng học lý thuyết và thảo luận nhóm

-      Máy chiếu – Cổng HDMI, màn hình

-      Bảng, phấn viết - bảng trắng và bút

-      Kết nối internet để trình chiếu tư liệu video, hình ảnh

Giờ tín chỉ đối với hoạt động:

-      Nghe giảng lý thuyết: 20 tiết

-      Thảo luận: 5 tiết

-      Làm việc nhóm: 5 tiết

-      Tự học, tự nghiên cứu: 60 tiết

Mục tiêu môn học:

Mục tiêu chung:

- Môn học trang bị cho nghiên cứu sinh những kiến thức chuyên sâu về văn hóa và nghệ thuật Việt Nam trong bối cảnh đương đại, nâng cao năng lực nghiên cứu độc lập, phản biện và sáng tạo trong lĩnh vực lý luận và lịch sử nghệ thuật.

Mục tiêu cụ thể:

+ Hiểu rõ các xu hướng vận động của văn hóa nghệ thuật Việt Nam từ 1986 đến nay.

+ Phân tích được tác động của toàn cầu hóa, kinh tế thị trường và công nghệ số đến nghệ thuật.

+ Vận dụng phương pháp liên ngành để nghiên cứu các hiện tượng nghệ thuật đương đại.

+ Phát triển kỹ năng thuyết trình, phản biện và viết học thuật.

Tài liệu học tập và Tài liệu tham khảo: Có danh mục TLTK cuối đề cương

1.     Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật – Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch

      1. Tạp chí Văn hóa học - Vicast
      2. Tạp chí Giáo dục nghệ thuật – Trường Sư phạm nghệ thuật trung ương
      3. Tạp chí Sân khấu – Hội Sân khấu
      4. Tạp chí Điện ảnh – Cục Điện ảnh
      5. Tạp chí Âm nhạc Việt Nam – Hội Nhạc sĩ Việt Nam
      6. Tạp chí Nhịp Điệu – Hội nghệ sĩ múa Việt Nam
      7. Tạp chí Mỹ Thuật – Hội Mỹ thuật Việt Nam

…Và tạp chí của các Viện, Trường Văn hóa nghệ thuật Việt Nam

Hình thức tổ chức dạy học: Trực tiếp

- Chính sách đối với môn học và các yêu cầu khác của giảng viên:

+ Học viên phải tham gia đầy đủ các buổi học, thảo luận và thuyết trình.

+ Khuyến khích tinh thần tự học, tự nghiên cứu và chủ động đặt câu hỏi phản biện.

+ Sử dụng tài liệu chính thống, có nguồn dẫn rõ ràng.

Phương pháp, hình thức kiểm tra - đánh giá kết quả học tập môn học:

+ Bài tiểu luận cuối kỳ: 50%

+ Bài thuyết trình nhóm: 30%

+ Tham gia thảo luận: 20%

B. Nội dung chi tiết môn học

Chương 1: TỔNG QUAN - KHUNG LÝ THUYẾT VÀ BỐI CẢNH LỊCH SỬ

(5 tiết lý thuyết)

Nhập môn, tổng quan học phần

Giới thiệu tài liệu tham khảo (cuối đề cương)

Tài liệu tiếng Việt

Tài liệu tiếng nước ngoài (Anh, Trung, Nga)

1.1. Cơ sở lý luận về nghệ thuật

1.1.1. Khái niệm nghệ thuật: Nghệ thuật là một hình thức hoạt động sáng tạo của con người, phản ánh hiện thực thông qua các hình tượng mang tính thẩm mỹ, thể hiện tư tưởng, tình cảm và quan điểm của người sáng tạo.

1.1.2. Đặc trưng, những đặc điểm cơ bản của nghệ thuật: Tính sáng tạo, tính thẩm mỹ, tính biểu cảm, tính hình tượng và tính giao tiếp.

1.1.3. Một số học thuyết nghệ thuật

1.1.4. Bản chất của nghệ thuật

1.1.5. Cảm xúc và tâm lý trong hoạt động nghệ thuật: Phương Đông, Phương Tây, Quá trình sáng tác nghệ thuật chịu ảnh hưởng của cảm xúc, trải nghiệm cá nhân, văn hóa và xã hội.

1.1.6. Các lý thuyết tiếp cận: Chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa hậu hiện đại, chủ nghĩa hậu thuộc địa, lý thuyết toàn cầu hóa và tiếp biến văn hóa.

1. 2. Các ngành nghệ thuật và sự phân chia các loại hình nghệ thuật.

1.2.1. Nghệ thuật kiến trúc

1.2.2. Mỹ thuật

1.2.3. Nghệ thuật âm nhạc

1.2.4. Nghệ thuật múa

1.2.5. Nghệ thuật văn chương

1.2.6. Nghệ thuật sân khấu

1.2.7. Nghệ thuật điện ảnh

- Phân loại nghệ thuật: Nghệ thuật không gian (hội họa, điêu khắc), nghệ thuật thời gian (âm nhạc, văn học), nghệ thuật tổng hợp (sân khấu, điện ảnh).

- Nghệ thuật “tĩnh”, nghệ thuật “động”, Nghệ thuật thị giác, thính giác.

1.3. Khái niệm "đương đại" trong nghệ thuật và văn hóa học

- "Đương đại" là thuật ngữ chỉ những hiện tượng, xu hướng nghệ thuật và văn hóa đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại, thông thường tính từ cuối thế kỷ 20 đến nay.

- Đặc điểm của nghệ thuật đương đại: Đa dạng về phong cách, chất liệu; phá vỡ ranh giới giữa các loại hình; gắn liền với công nghệ và toàn cầu hóa.

- Ảnh hưởng của các lý thuyết nền tảng: Hậu hiện đại (phá vỡ quy tắc), hậu thuộc địa (phản ánh bản sắc dân tộc), toàn cầu hóa (giao lưu văn hóa), tiếp biến văn hóa (kết hợp giữa truyền thống và hiện đại).

1.4. Bối cảnh lịch sử - xã hội Việt Nam từ năm 1986

1.4.1 Sơ lược về bối cảnh lịch sử - xã hội Việt Nam trước năm 1986

Văn hóa nghệ thuật giai đoạn trước năm 1930

Văn hóa nghệ thuật giai đoạn 1930 – 1945

Văn hóa nghệ thuật giai đoạn 1945 – 1954

Văn hóa nghệ thuật giai đoạn 1954 -1975

Văn hóa nghệ thuật giai đoạn 1975 - 1986

 

1.4.2. Từ công cuộc đổi mới (1986): 

- Chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập quốc tế.

- Tác động đến văn hóa nghệ thuật:

+ Xuất hiện nhiều xu hướng sáng tạo mới.

+ Giao lưu văn hóa quốc tế mạnh mẽ.

+ Sự ra đời của thị trường nghệ thuật và các không gian sáng tạo độc lập.

+ Ảnh hưởng của internet và công nghệ số đến sáng tạo và tiếp nhận nghệ thuật.

1.5. Sự biến đổi trong hoạt động sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật

1.5.2. Mặt tích cực: Nghệ thuật trở nên đa dạng, phong phú; nghệ sĩ có nhiều tự do sáng tạo hơn; công chúng tiếp cận nghệ thuật dễ dàng hơn nhờ công nghệ.

1.5.2. Mặt hạn chế: Thương mại hóa nghệ thuật, nguy cơ lai căng văn hóa, nghệ thuật truyền thống đứng trước nguy cơ mai một.

- Giải pháp: Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại.

 

Câu hỏi thảo luận seminar (talk) chương 1

Câu hỏi 1: Hãy trình bày khái niệm và đặc trưng cơ bản của nghệ thuật.
Dựa trên khái niệm nghệ thuật được nêu trong tài liệu (1.1.1), bạn hãy phân tích và lấy ví dụ minh họa để làm rõ một trong các đặc trưng cơ bản của nghệ thuật (tính sáng tạo, thẩm mỹ, biểu cảm, hình tượng hoặc giao tiếp). Theo bạn, đặc trưng nào là then chốt để phân biệt một sản phẩm/hoạt động có phải là nghệ thuật hay không?

Câu hỏi 2: Hãy trình bày các ngành văn hóa nghệ thuật và sự phân loại nghệ thuật
Việc phân loại nghệ thuật thành không gian, thời gian và tổng hợp (1.2) có còn phù hợp trong bối cảnh nghệ thuật đương đại ngày nay không? Hãy lấy ít nhất một ví dụ về một tác phẩm hoặc xu hướng nghệ thuật đương đại để chứng minh cho quan điểm của bạn (ủng hộ hoặc phản bác cách phân loại truyền thống này).

Câu hỏi 3: Hãy trình bày tính đương đại của hoạt động văn hóa, nghệ thuật.
"Tính đương đại" trong nghệ thuật (1.3) được cho là chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của toàn cầu hóa và tiếp biến văn hóa. Hãy thảo luận về mặt tích cực và mặt tiêu cực của các ảnh hưởng này đối với sự phát triển của nghệ thuật Việt Nam kể từ Đổi mới (1986). Liệu đây có phải là một sự "lai căng" hay một sự "giao thoa" sáng tạo?

Câu hỏi 4: Hãy trình bày bối cảnh lịch sử và sự tác động vào văn hóa nghệ thuật
Công cuộc Đổi mới năm 1986 (1.4.2) được xem là một bước ngoặt lớn đối với xã hội Việt Nam nói chung và đời sống nghệ thuật nói riêng. Theo bạn, thay đổi cụ thể nào từ bối cảnh lịch sử này đã tạo ra tác động sâu sắc và trực tiếp nhất đến:

a) Sự sáng tạo của nghệ sĩ?

b) Cách thức công chúng thưởng thức nghệ thuật?

Hãy giải thích và lý giải cho từng ý.

Câu hỏi 5: Hãy trình bày thách thức và giải pháp để phát triển văn hóa nghệ thuật trong bối cảnh hiện nay

Trước những mặt hạn chế như thương mại hóa và nguy cơ mai một của nghệ thuật truyền thống (1.5.2), theo bạn, giải pháp nào là khả thi và hiệu quả nhất để "bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc" mà vẫn đảm bảo nghệ thuật Việt Nam có sức sống và hội nhập được với thế giới? Vai trò của Nhà nước, nghệ sĩ và công chúng trong giải pháp đó là gì?

 

Chương 2: THỰC TIỄN NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM

(10 tiết lý thuyết + 5 tiết làm việc nhóm)

Khái quát và nhắc lại những nét căn bản của nghê thuật học đại cương

2.1. Nghệ thuật thị giác

- Hội họa và điêu khắc: Từ phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa đến trừu tượng, biểu hiện và đa phương tiện.

- Nghệ thuật sắp đặt, trình diễn và đa phương tiện: Sử dụng không gian, âm thanh, ánh sáng và công nghệ để truyền tải thông điệp.

- Nghệ thuật công cộng và nghệ thuật cộng đồng: Nghệ thuật gắn với đời sống xã hội, hướng đến công chúng rộng rãi.

- Ví dụ tiêu biểu: Các tác phẩm của Nguyễn Minh Thành, Trần Lương, Nhóm Cánh Quạt (The Propeller Group).

2.2. Nghệ thuật biểu diễn truyền thống

Những nghệ thuật đã được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại

Ca trù, Hát Xoan, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Đờn ca tài tử Nam Bộ, Nghệ thuật Bài Chòi, Thực hành Then, và Nghệ thuật Xòe Thái. 

- Sân khấu truyền thống: Tuồng, chèo, cải lương, múa rối nước.

Quá trình biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức

- Âm nhạc dân gian: Dân ca, nhạc cụ truyền thống. Nghệ thuật trình diễn dân gian của các dân tộc Việt Nam. Ở các vùng văn hóa khác nhau, Rất phong phú và đa dạng như thế nào

Quá trình biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức

- Thách thức: Khán giả giảm sút, thiếu nguồn lực bảo tồn, cạnh tranh với các loại hình giải trí hiện đại.

- Giải pháp: Đổi mới nội dung và hình thức biểu diễn, kết hợp với công nghệ và truyền thông.

Giải pháp 1

Giái pháp 2

Giái pháp 3

2.3. Nghệ thuật biểu diễn hiện đại

- Sân khấu kịch nói: Kịch xã hội, kịch thử nghiệm, kịch hình thể.

Thực trạng nghệ thuật kịch nói Việt Nam trong thời gian gần đây? Ơ Tp HCM.

Nghệ thuật kịch nói Việt Nam những năm gần đây có nhiều bước chuyển mình thú vị và đáng chú ý, phát triển sôi động và đa dạng. Các sân khấu lớn nhỏ tại Hà Nội và TP.HCM liên tục cho ra mắt nhiều vở diễn mới, kết hợp hài hòa giữa đề tài hiện đại và các giá trị truyền thống.

Xu hướng nổi bật: xuất hiện nhiều hình thức như: Kịch tương tác: Hình thức kịch "immersive" (kịch xâm nhập) thu hút khán giả trẻ, phá vỡ rào cản sân khấu truyền thống; Đa dạng đề tài: Các vở diễn mạnh dạn khai thác đề tài xã hội nhạy cảm, tâm lý con người hiện đại, bên cạnh những vở hài kịch giải trí đơn thuần; Cách tiếp cận mới: Nhiều đạo diễn trẻ ứng dụng ngôn ngữ sân khấu đương đại, kết hợp với các yếu tố multimedia (âm nhạc, hình ảnh, ánh sáng) để tạo nên những tác phẩm giàu tính thị giác; Sân khấu tự do: Các nhóm kịch tự do, club kịch của sinh viên phát triển mạnh, trở thành lực lượng sáng tạo năng động, dám thử nghiệm và mang kịch đến gần hơn với công chúng.

Dù vẫn còn những thách thức về tài chính và thị hiếu khán giả, nhưng kịch nói đang cho thấy một sức sống mới, hứa hẹn nhiều bất ngờ thú vị.

Quá trình biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức

Cơ chế chính sách từ đào tạo đến tổ chức biểu diễn, công chúng…

Từ 2 phía: Chính sách của nhà nước và tự đổi mới

- Âm nhạc đương đại: Nhạc pop, rock, độc lập (indie), nhạc dân tộc đương đại.

Âm nhạc trẻ Việt Nam đương đại (V-pop) phát triển cực kỳ sôi động và đa dạng, bùng nổ cùng làn sóng nghệ sĩ trẻ tài năng. Dòng nhạc được cách tân mạnh mẽ, kết hợp xu hướng quốc tế như EDM, Hip-hop, R&B với chất liệu Việt. Sự lên ngôi của các nền tảng số và MV cao cấp đã đưa V-pop ra thị trường quốc tế nhanh chóng.

Quá trình biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức

Âm nhạc với các nền tảng mạng xã hội. Cơ hội và thách thức

Youtube, Istargam, tiktok, faceboook v.v…

Cái khó của nhà quản lý

Tâm lý quản lý lãnh đạo và sự biến đổi của thế hệ trẻ. Dẫn chứng như trường hợp ở Nepal những ngày gần đây.

- Nghệ thuật múa: Múa đương đại kết hợp ngôn ngữ hình thể quốc tế và chất liệu văn hóa bản địa.

Quá trình biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức

- Ảnh hưởng của truyền thông số: Âm nhạc trực tuyến, các bản hit lan truyền nhanh (viral hits), sự nổi lên của các ngôi sao mạng.

Giải pháp 1

Giái pháp 2

Giái pháp 3

Sự kết hợp giữa âm nhạc truyền thống và âm nhạc hiện đại

Đen Vâu “Đem tiền về cho mẹ”

Hoàng Thùy Linh See tình, “Để mị hát cho mà nghe”.

Tuấn Cry - Hòa Minzy: (Bắc Blinh)

 

2.4. Điện ảnh và nghệ thuật truyền thông mới

- Điện ảnh đương đại: Phim nghệ thuật, phim thương mại, phim độc lập.

Quá trình phát triển biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức

- Ảnh hưởng của truyền hình và phát trực tuyến (streaming): Netflix, YouTube, TikTok thay đổi cách công chúng tiếp cận điện ảnh.

- Nghệ thuật truyền thông mới: Meme, YouTuber, người có ảnh hưởng (influencer) và sự định hình lại giá trị thẩm mỹ.

Quá trình hình thành, phát triển, biến đổi, tích cực và hạn chế, thách thức

Những điểm mới của Luật Điện ảnh

Liên hệ một số bộ phim Việt gần đây

Phim lịch sử, chiến tranh: Mùi cỏ cháy, Địa Đạo, Mưa đỏ

Bồ già, Đất phương Nam, Mai, Lật Mặt v.v…

2.5. Làm việc nhóm (5 tiết)

- Hướng dẫn nghiên cứu chuyên sâu theo chủ đề.

- Xây dựng đề cương, phân công nhiệm vụ, chuẩn bị thuyết trình.

Câu hỏi thảo luận

Câu hỏi 1: Ranh giới trường quy về định nghĩa nghệ thuật có bị phá vỡ không?
Nghệ thuật sắp đặt, trình diễn và đa phương tiện (2.1) thường phá vỡ các cách thức thưởng thức nghệ thuật truyền thống. Hãy so sánh và đối chiếu một tác phẩm nghệ thuật thị giác đương đại với một tác phẩm nghệ thuật biểu diễn truyền thống (ví dụ: Tuồng hoặc Cải lương) trên các phương diện: không gian trưng bày/biểu diễn, sự tương tác với khán giả, và cách thức truyền tải thông điệp. Theo bạn, sự "phá vỡ" này mang lại những cơ hội và thách thức gì cho nghệ sĩ và công chúng Việt Nam?

Câu hỏi 2: Sự sống còn và thách thức trong bảo tồn và phát triển của Nghệ thuật truyền thống

Các loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống (2.2) như Tuồng, Chèo, Cải lương, Ca Trù... đang đối mặt với những thách thức lớn về khán giả và nguồn lực. Từ những giải pháp được đề cập (đổi mới nội dung, kết hợp công nghệ), nhóm hãy:
a) Phân tích một ví dụ cụ thể (có thể là một vở diễn, một dự án, một chiến dịch truyền thông) đã áp dụng thành công một trong các giải pháp này.
b) Đề xuất một ý tưởng sáng tạo của riêng nhóm để "trẻ hóa" một loại hình truyền thống, thu hút sự chú ý của khán giả trẻ mà vẫn giữ được cốt lõi, bản sắc của nó.

Câu hỏi 3: Cơ chế, chính sách đối với kịch nói – nghệ thuật sân khấu
Thực trạng kịch nói tại TP.HCM (2.3) cho thấy sự năng động của các nhóm "sân khấu tự do" bên cạnh các nhà hát truyền thống. Hãy thảo luận:

Ưu điểm và hạn chế của mô hình sân khấu tự do (linh hoạt, thử nghiệm) so với mô hình nhà hát truyền thống (ổn định, bài bản) trong bối cảnh hiện nay.

Vai trò của cơ chế chính sách (2.3) nên như thế nào để vừa quản lý được, vừa tạo "đất diễn" và khuyến khích được sự sáng tạo đa dạng từ cả hai phía?

Câu hỏi 4: Âm nhạc Đương đại - Giữa bản sắc dân tộc và tiếp thu tinh hoa âm nhạc trong quá trình toàn cầu hóa

Hiện tượng các nhạc sĩ, ca sĩ như Đen Vâu, Hoàng Thùy Linh, Hòa Minzy (2.3) thành công bằng cách kết hợp chất liệu âm nhạc dân tộc với nhạc pop/hip-hop đương đại đặt ra một câu hỏi lớn:

- Theo bạn, đâu là yếu tố then chốt làm nên thành công của họ: phải chăng là sự kết hợp "chất liệu Việt" một cách đắt giá, hay là nhờ chiến lược truyền thông trên nền tảng số (YouTube, TikTok) xuất sắc?

- Thảo luận về mặt trái của sự phát triển này: Liệu đây có phải là một sự lai căng làm mất đi bản sắc nguyên bản, hay đó chính là con đường tất yếu để âm nhạc dân tộc "sống" và phát triển trong thời đại mới?

Câu hỏi 5: Điện ảnh và truyền thông trong chuyển đổi số

- Sự trỗi dậy của các nền tảng phát trực tuyến (Netflix, YouTube) và nghệ thuật truyền thông mới (meme, influencer) (2.4) đã thay đổi hoàn toàn cách công chúng tiếp cận và tiêu thụ nội dung nghe nhìn.

- Hãy so sánh thị trường điện ảnh Việt Nam trước đây (phụ thuộc vào rạp chiếu phim và truyền hình) với hiện tại (đa nền tảng). Đâu là cơ hội lớn nhất và thách thức lớn nhất đối với các nhà làm phim Việt trong bối cảnh mới?

- Phân tích một trường hợp cụ thể: Tại sao một bộ phim như “Mưa đỏ” lại có thể trở thành hiện tượng và thu hút đông đảo khán giả? Nhưng vẫn có những ý kiến trái chiều. Thành công của nó đến từ đâu? Từ yếu tố nội dung, cách kể chuyện, hay hoàn toàn nhờ vào chiến lược marketing và truyền thông xã hội?

Chương 3: CÔNG TÁC QUẢN LÝ, XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT

(5 tiết lý thuyết + 5 tiết thuyết trình)

3.1. Chính sách văn hóa nghệ thuật

- Vai trò của Nhà nước: Ban hành luật pháp, quy định quản lý hoạt động nghệ thuật.

Chính sách là gì? vai trò của chính sách, cơ chế, sự đầu tư

Ngược lại, văn hóa nghệ thuật phải tự đổi mới như thế nào? Vĩ mô, vi mô

Chính sách để bảo vệ bản sắc văn hóa

Chính sách để tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.

Thế hệ gen z với văn hóa nghệ thuật như thế nào?

Vai trò quản lý của nhà nước

Chính sách chương trình mục tiêu quốc gia về văn hóa 122,5 nghìn tỷ

Phân công tổ chức thực hiện như thế nào?

- Các văn bản pháp luật hiện hành: Luật Di sản Văn hóa, Luật Điện ảnh, Nghị định 144/2020/NĐ-CP về Nghệ thuật biểu diễn.

- Sáng tạo và kiểm duyệt: Cân bằng giữa sáng tạo và tuân thủ pháp luật.

3.2. Bản sắc và hội nhập

- "Tính Việt Nam" trong nghệ thuật đương đại: Biểu hiện qua đề tài, chất liệu, phong cách sáng tác.

- Thách thức: Toàn cầu hóa làm mai một bản sắc, áp lực thương mại hóa.

- Cơ hội: Giao lưu văn hóa quốc tế, quảng bá nghệ thuật Việt Nam ra thế giới.

3.3. Xu hướng phát triển văn hóa nghệ thuật Việt Nam

- Xu hướng phát triển: Ứng dụng công nghệ số, phát triển nghệ thuật đa ngành, tăng cường hợp tác quốc tế.

- Đề xuất giải pháp: Đầu tư vào giáo dục nghệ thuật, hỗ trợ nghệ sĩ trẻ, phát triển thị trường nghệ thuật bền vững.

3.4. Về công nghiệp văn hóa trong lĩnh vực nghệ thuật

3.4.1. Khái niệm và Tầm quan trọng của Công nghiệp Văn hóa (Cultural Industries)

- Định nghĩa: Công nghiệp văn hóa là các ngành công nghiệp khai thác, sáng tạo, sản xuất, tái sản xuất, phổ biến và thương mại hóa các sản phẩm, dịch vụ mang tính văn hóa, nghệ thuật, dựa trên giá trị bản quyền và sự sáng tạo.

- Vai trò then chốt:

+ Kinh tế: Tạo ra giá trị GDP, thu hút đầu tư, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm trí tuệ.

+ Văn hóa - Xã hội: Là kênh hiệu quả để quảng bá hình ảnh, bản sắc văn hóa Việt Nam ra thế giới; cung cấp sản phẩm tinh thần lành mạnh cho công chúng.

+ Hội nhập: Là con đường tất yếu để nghệ thuật Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

3.4.2. Các ngành nghệ thuật trọng tâm trong công nghiệp văn hóa Việt Nam

- Điện ảnh: Là ngành công nghiệp đi đầu với doanh thu ấn tượng (ví dụ: "Mai", "Lật Mặt", "Bố Già", “Địa đạo”, “Mưa đỏ”…). Phân tích mô hình sản xuất, phân phối và chiến lược marketing đa nền tảng (rạp, streaming).

- Âm nhạc: Sự bùng nổ của thị trường âm nhạc trực tuyến (V-pop). Các hiện tượng viral, liveshow quy mô lớn, và mô hình kinh doanh qua nền tảng số (YouTube, Spotify, TikTok).

- Nghệ thuật Biểu diễn: Sự chuyển mình của các chương trình thương mại quy mô lớn (ví dụ: "Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai", "Anh Trai Say Hi" - kết hợp giữa âm nhạc, sân khấu, công nghệ ánh sáng).

- Mỹ thuật, Nhiếp ảnh & Triển lãm Số: Sự phát triển của thị trường nghệ thuật, các gallery tư nhân, và xu hướng ứng dụng công nghệ số (NFT, triển lãm ảo).

3.4.3. Cơ chế, Chính sách Hỗ trợ Phát triển của Nhà nước

- Chiến lược và Quy hoạch: Giới thiệu Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 và các văn bản kế hoạch hóa cụ thể.

- Hỗ trợ Tài chính & Đầu tư: Các chương trình, quỹ hỗ trợ sáng tạo, quỹ phát triển điện ảnh, cơ chế xã hội hóa, thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án văn hóa nghệ thuật có tiềm năng thương mại.

- Xây dựng Thị trường & Bảo hộ Quyền tác giả: Hoàn thiện khung pháp lý về bản quyền, chống sao chép lậu, phát triển hệ sinh thái cho các sản phẩm văn hóa được giao dịch công bằng.

3.4.4. Thực trạng, Thành tựu và Thách thức

- Thành tựu

+ Điện ảnh: "Mưa đỏ" - hiện tượng phòng vé, thu hút đa dạng khán giả.

+ Âm nhạc: Các nghệ sĩ V-pop vươn tầm khu vực nhờ chiến lược digital.

+ Sân khấu: Các gameshow âm nhạc, chương trình biểu diễn tổng hợp thu hút sự tài trợ lớn từ các thương hiệu.

- Thách thức:

+ Nguồn nhân lực: Thiếu đội ngũ chuyên nghiệp về quản lý, sản xuất, marketing và phân phối sản phẩm văn hóa.

+ Đầu tư: Rủi ro cao, nguồn vốn cho sáng tạo còn hạn chế, chưa hấp dẫn được các nhà đầu tư mạo hiểm.

+ Hạ tầng: Hệ thống rạp chiếu phim, nhà hát, không gian biểu diễn đạt chuẩn chưa đồng đều.

+ Cạnh tranh: Áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm văn hóa nước ngoài (Hàn Quốc, Hollywood...).

3.4.5. Định hướng và giải pháp phát triển văn hóa nghệ thuật

+ Đào tạo nguồn nhân lực: Gắn kết giữa đào tạo trong trường nghệ thuật với nhu cầu thực tế của thị trường (đào tạo nghệ sĩ, nhà sản xuất, nhà quản lý dự án).

+ Kết hợp giữa bản sắc và xu hướng: Khuyến khích các sản phẩm khai thác chất liệu văn hóa Việt nhưng được thể hiện bằng ngôn ngữ đương đại, dễ tiếp cận với công chúng trẻ và quốc tế (theo mô hình các phim "Mưa Đỏ", "Địa Đạo" - lịch sử nhưng cách kể mới).

+ Ứng dụng công nghệ số: Đẩy mạnh sản xuất nội dung số, phát triển nghệ thuật số (digital art), và sử dụng các nền tảng số để quảng bá và phân phối sản phẩm.

+ Mở rộng hợp tác quốc tế: Thu hút hợp tác sản xuất, đồng sản xuất quốc tế để học hỏi công nghệ, nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường ra nước ngoài.

 

Câu hỏi thảo luận chương 3

Câu hỏi 1: Mối quan hệ giữa quyền lực quản lý nhà nước và nghệ sĩ trong hoạt động nghệ thuật.

Chính sách quản lý (thông qua luật pháp, kiểm duyệt) và tự do sáng tạo nghệ thuật thường tồn tại một mối quan hệ đầy căng thẳng.

- Từ góc nhìn của một nhà quản lý văn hóa, hãy biện minh cho sự cần thiết của các cơ chế kiểm duyệt (ví dụ: Nghị định 144) để bảo vệ an ninh văn hóa và bản sắc dân tộc.

- Từ góc nhìn của một nghệ sĩ đương đại, hãy chỉ ra những rào cản mà các quy định hiện hành có thể tạo ra, gây cản trở cho sự sáng tạo và hội nhập quốc tế.

- Theo nhóm bạn, đâu là mô hình lý tưởng để Nhà nước và giới nghệ sĩ cùng hợp tác, tạo ra một "sân chơi" vừa an toàn vừa tự do và đột phá?

 

Câu hỏi 2: Gen Z - Động lực hay thách thức đối với bản sắc?

Thế hệ Gen Z (sinh từ 1997-2012) lớn lên cùng Internet và toàn cầu hóa, là lực lượng sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật chủ chốt trong tương lai.

- Hãy phân tích cách Gen Z đang và sẽ định hình lại khái niệm "bản sắc Việt" trong nghệ thuật (thông qua âm nhạc, thời trang, phim ảnh, nghệ thuật số...). Liệu họ đang làm phong phú hay làm phai nhòa bản sắc?

- Dựa trên phân tích đó, ngoài những chính sách đã có, học viên hãy suy nghĩ đề xuất một số chính sách hoặc chiến lược cụ thể mà Nhà nước và các tổ chức văn hóa nên thực hiện để thu hút, định hướng và tận dụng được sức sáng tạo của thế hệ này cho mục tiêu phát triển văn hóa nghệ thuật quốc gia.

Câu hỏi 3: Số hóa "cứu cánh" hay "cơn khủng hoảng" mới?

Ứng dụng công nghệ số (AI, Metaverse, NFT, Streaming...) được xem là xu hướng tất yếu và là giải pháp cho tương lai nghệ thuật (3.3).

- Hãy dự báo một kịch bản lạc quan và một kịch bản bi quan về tác động của số hóa lên một loại hình nghệ thuật cụ thể (ví dụ: sân khấu, âm nhạc truyền thống, mỹ thuật) trong 10 năm tới.

- Trong kịch bản bi quan, những rủi ro lớn nhất là gì (ví dụ: nghệ sĩ thất nghiệp, nghệ thuật trở thành sản phẩm số vô hồn, khoảng cách số gia tăng)? Giải pháp ứng phó với những rủi ro đó là gì?

Câu hỏi 4: Công nghiệp Văn hóa - "Nghệ thuật Thuần túy" hay "Kinh doanh Thương mại"?

- Phát triển công nghiệp văn hóa (3.4) là hướng đi tất yếu để nghệ thuật có thể tự tồn tại và phát triển bền vững.

- Hãy thảo luận về sự mâu thuẫn giữa hai mục tiêu: giá trị nghệ thuật (sự sáng tạo, thử nghiệm, tính biểu cảm) và giá trị thương mại (lợi nhuận, tính đại chúng, khả năng tiêu thụ). Liệu chúng có luôn đối lập nhau?

- Lấy một ví dụ thành công trong nước hoặc quốc tế (một bộ phim, một dự án âm nhạc, một thương hiệu thời trang...) để chứng minh rằng có thể đạt được cả hai mục tiêu này cùng một lúc. Bài học kinh nghiệm từ ví dụ đó là gì?

 

3.4. Thuyết trình nhóm (5 tiết)

- Các nhóm trình bày kết quả nghiên cứu.

- Phản biện và thảo luận.

4. Đề tài chia nhóm làm thuyết trình

Nhóm 1: Hãy trình bày nghệ thuật sân khấu Việt Nam trong bối cảnh xã hội đương đại.

Nhóm 2: Hãy trình bày nghệ thuật múa Việt Nam trong bối cảnh xã hội đương đại

Nhóm 3: Hãy trình bày nghệ thuật âm nhạc Việt Nam trong bối cảnh xã hội đương đại

Nhóm 4: Hãy trình bày nghệ thuật thị giác Việt Nam trong bối cảnh xã hội đương đại

Nhóm 5: Hãy trình bày thực trạng quản lý nhà nước về văn hóa nghệ thuật Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Bảng Chuẩn Đầu Ra Môn Học (CLO) và Ánh Xạ PLO/PI

CLO Code

Chuẩn Đầu Ra Môn Học (CLO)

PLO Ánh Xạ

PI Ánh Xạ

CLO1

Hiểu và phân tích được các xu hướng vận động của văn hóa nghệ thuật Việt Nam từ 1986 đến nay.

PLO1, PLO2

PI1.1, PI2.1

CLO2

Phân tích được tác động của toàn cầu hóa, kinh tế thị trường và công nghệ số đến nghệ thuật.

PLO2, PLO4

PI2.2, PI4.1

CLO3

Vận dụng phương pháp liên ngành để nghiên cứu các hiện tượng nghệ thuật đương đại.

PLO3, PLO5

PI3.1, PI5.1

CLO4

Phát triển kỹ năng thuyết trình, phản biện và viết học thuật.

PLO6, PLO7

PI6.1, PI7.1

 

Rubric Đánh Giá Theo CLO

1. Bài tiểu luận cuối kỳ (50%)

Tiêu chí

Xuất sắc (9-10)

Tốt (7-8)

Đạt (5-6)

Chưa đạt (0-4)

Phân tích sâu (CLO1,2)

Phân tích sâu sắc, có dẫn chứng phong phú, liên hệ thực tiễn rõ ràng.

Phân tích tốt, có dẫn chứng, nhưng thiếu liên hệ thực tiễn.

Phân tích cơ bản, ít dẫn chứng, thiếu tính thuyết phục.

Phân tích sơ sài, không có dẫn chứng, không liên hệ thực tiễn.

Phương pháp nghiên cứu (CLO3)

Sử dụng phương pháp liên ngành một cách sáng tạo và hiệu quả.

Sử dụng phương pháp liên ngành nhưng chưa thật sự sáng tạo.

Sử dụng phương pháp đơn ngành, thiếu tính liên ngành.

Không sử dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp.

Hình thức trình bày (CLO4)

Bố cục rõ ràng, văn phong học thuật, trích dẫn đầy đủ, không lỗi chính tả.

Bố cục rõ ràng, có trích dẫn nhưng còn một số lỗi nhỏ.

Bố cục thiếu logic, trích dẫn không đầy đủ, nhiều lỗi chính tả.

Bài viết lộn xộn, không trích dẫn, nhiều lỗi nghiêm trọng.

 

2. Bài thuyết trình nhóm (30%)

Tiêu chí

Xuất sắc (9-10)

Tốt (7-8)

Đạt (5-6)

Chưa đạt (0-4)

Nội dung (CLO1,2,3)

Nội dung phong phú, logic, có minh họa cụ thể, liên hệ thực tiễn.

Nội dung tốt nhưng thiếu minh họa hoặc liên hệ thực tiễn.

Nội dung cơ bản, thiếu tính thuyết phục.

Nội dung sơ sài, không rõ ràng.

Kỹ năng trình bày (CLO4)

Trình bày tự tin, rõ ràng, phối hợp nhóm tốt, phản biện tốt.

Trình bày rõ ràng nhưng thiếu tự tin hoặc phối hợp nhóm chưa tốt.

Trình bày thiếu mạch lạc, không có phản biện.

Trình bày lộn xộn, không hiểu nội dung.

Tương tác với người nghe

Thu hút được sự chú ý, trả lời câu hỏi tốt, có tương tác tích cực.

Có tương tác nhưng chưa thật sự thu hút.

Ít tương tác, trả lời câu hỏi không rõ ràng.

Không có tương tác, không trả lời được câu hỏi.

 

3. Tham gia thảo luận (20%)

Tiêu chí

Xuất sắc (9-10)

Tốt (7-8)

Đạt (5-6)

Chưa đạt (0-4)

Chất lượng phát biểu (CLO1,2,3)

Đóng góp ý kiến sâu sắc, có tính phản biện, dẫn chứng rõ ràng.

Đóng góp ý kiến tốt nhưng thiếu tính phản biện.

Ý kiến chung chung, thiếu tính phân tích.

Không đóng góp ý kiến hoặc ý kiến không liên quan.

Tần suất tham gia

Tham gia tích cực trong tất cả các buổi thảo luận.

Tham gia đều đặn nhưng chưa thật sự tích cực.

Tham gia không đều, chỉ phát biểu khi được gọi.

Ít hoặc không tham gia thảo luận.

- Rubric trên được xây dựng dựa trên yêu cầu của đề cương và còn có thể điều chỉnh cho phù hợp với thực tế giảng dạy.

 

TÀI LIỆU HỌC TẬP

Tài liệu bắt buộc:

1.      Nguyễn Quân (2009). Mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX. NXB Tri thức.

2.      Trần Nguyên Việt (2018). Nghệ thuật Đương đại Việt Nam: Những vấn đề và hiện tượng. NXB Mỹ thuật.

3.      Bùi Như Hương (2016). Điện ảnh Việt Nam sau đổi mới. NXB Thế giới.

4.      Luật Di sản Văn hóa, Luật Điện ảnh, Nghị định 144/2020/NĐ-CP.

Tài liệu tham khảo:

1.      Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật.

2.      Tạp chí Sân khấu.

3.      Các trang web: Vietnam Fine Arts, Hanoi Grapevine, Saigon Arts.

4.      Các công trình nghiên cứu, luận án tiến sĩ liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO MÔN

“VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH ĐƯƠNG ĐẠI”

Dành cho lớp NCS lý luận và lịch sử nghệ thuật

Giảng viên PGS.TS Phan Quốc Anh

Nhóm 1. Chủ trương, chính sách và quản lý nhà nước về văn hóa nghệ thuật

1.     Bộ Chính trị (2008), Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 16/06/2008 về tiếp tục phát triển văn hóa nghệ thuật trong thời kỳ mới.

2.     Bùi Hoài Sơn (2008)Phương tiện truyền thông mới và những thay đổi văn hóa xã hội ở Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.

3.     Chính phủ (2016), Nghị định số 71/2016/NĐ-CP Về hoạt động nhiếp ảnh, ngày 01/7/2016.

4.     Lê Thị Minh Lý (và cộng sự)Các thiết chế văn hóa - nghệ thuật: Lý luận và thực tiễn quản lý, vận hành, Nxb Văn hóa - Văn nghệ TP.HCM.

5.     Lương Thị Hòa (2022)Quản lý nhà nước đối với nghệ thuật biểu diễn hiện nay, Luận án tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật, Hà Nội.

6.     Nguyễn Đức Minh (Chủ biên)Giáo trình Quản lý hoạt động Văn hóa Nghệ thuật ở Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

7.     Nguyễn Duy Bắc (T.c) (2001)Về lãnh đạo, quản lý văn học, nghệ thuật trong công cuộc đổi mới, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

8.     Nguyễn Ngọc Thu (2001)Văn hóa thẩm mỹ và sự phát triển năng lực sáng tạo của con người, Đại học Quốc gia TP.HCM.

9.     Nguyễn Thị Mỹ LiêmQuản lý Nhà nước về Văn hóa, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.

10.   Nguyễn Thị Thu PhươngMarketing trong các tổ chức Nghệ thuật và Di sản Văn hóa, Nxb Lao Động.

11.   Nguyễn Văn Tình (2009)Chính sách văn hóa trên thế giới và việc hoàn thiện chính sách văn hóa ở Việt Nam, Nxb Văn hóa thông tin.

12.   Phạm Duy Đức (chủ biên) (2004)Hoạt động giải trí ở đô thị Việt Nam hiện nay -- Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Viện Văn hóa và Nxb Văn hóa - Thông tin.

13.   Phan Hồng Giang (2001)Mấy nhận xét ban đầu về quản lý nghệ thuật ở nước Anh, Tạp chí Văn hoá Nghệ thuật, số 1.

14.   Phan Hồng Giang - Bùi Hoài Sơn (2015)Quản lý văn hóa ở Việt Nam trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

15.   Quốc hội (2022), Luật Điện ảnh số 05/2022/QH15.

16.   Quốc hội (2024), Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 ngày 23/11/2024.

17.   Quốc hội, Nghị quyết số 162/2024/QH15: Phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025 - 2035.

18.   Thủ tướng Chính phủ (2015), Quyết định số 14/2015/QĐ-TTg ngày 20/5/2015 quy định chế độ phụ cấp ưu đãi nghề nghiệp và chế độ bồi dưỡng đối với người làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.

19.   Thủ tướng Chính phủ (2020), Nghị định số 144/2020/NĐ-CP Quy định về nghệ thuật biểu diễn.

20.   Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.

21.   Trường Đại học Văn hóa TP.HCM (2014)Truyền thông mới tin tức cũ, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.

22.   Đỗ Hồng Quân (Chủ biên, 2017)Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về văn hóa, thể thao và du lịch, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.

23.   Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam (2018)Báo cáo thường niên văn hóa nghệ thuật Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.

Nhóm 2. Cơ sở lý luận về văn hóa, nghệ thuật

1.     A.A. Radugin (2002)Từ điển bách khoa văn hóa học, Vũ Đình Phòng dịch, Viện Nghiên cứu Văn hóa nghệ thuật, Hà Nội.

2.     Hội đồng Lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật Trung ương (2009)Văn học nghệ thuật trong cơ chế thị trường và hội nhập, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

3.     Hoàng Vinh (2007)Lý luận Văn hóa, Tập bài giảng, Trường Đại học Văn hóa TP.HCM.

4.     Lê Ngọc Canh (2009)Phương pháp nghiên cứu khoa học Văn hóa Nghệ thuật, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.

5.     Lê Ngọc Canh (2010)Nghệ thuật biểu diễn truyền thống trong thế giới hội nhập, in trong Hội thảo khoa học quốc tế Văn hóa trong thế giới hội nhập, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội.

6.     Nguyễn Thị Minh Thái (1994)Sân khấu và tôi, Nxb Sân khấu.

7.     Nguyễn Thị Minh TháiPhê bình nghệ thuật - Lý thuyết và Ứng dụng, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

8.     Phan NgọcMỹ học của người Việt: Một cách tiếp cận mới, Nxb Văn hóa Thông tin.

9.     S. Freud (1970/2002)Phân tâm học nhập môn, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

10.   Trần Đình Sử (2005)Tự sự học, Nxb Đại học Sư phạm.

Nhóm 3. Nhóm nghệ thuật sân khấu

1.     Đỗ Dũng (2003), *Sân khấu Cải lương Nam Bộ 1918 - 2000*, Nxb Trẻ, TP.HCM.

2.     Đức Kôn (1986)Sân khấu: phê bình, tiểu luận, Tập 1, Nxb Trường Nghệ thuật Sân khấu 2 TP.HCM.

3.     Đức Kôn (2004)Sân khấu đại cương, Nxb Văn hóa-Thông tin, TP.HCM.

4.     Hà Minh Đức, Vũ Đình Long, Nam Xương (1997)Kịch nói Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, Nxb Sân khấu, Hà Nội.

5.     Hoàng Châu KýSơ khảo lịch sử tuồng.

6.     Hoàng Chương (1997)Nghệ thuật Cải lương Bắc, Nxb Viện Sân khấu, Hà Nội.

7.     Lê Thị Hoài Phương (2006)Sân khấu -- nghề & nghiệp, Nxb Sân khấu, Hà Nội.

8.     Lê Thị Hoài Phương (2016)Quản lý hoạt động nghệ thuật biểu diễn trong cơ chế thị trường, Nxb Sân Khấu, Hà Nội.

9.     Lê Thị Hoài Phương (2019)Văn hóa nghệ thuật Việt Nam -- đổi mới và hội nhập, Nxb Sân khấu, Hà Nội.

10.   Lê Văn ChiêuNghệ thuật sân khấu hát bội.

11.   Nguyễn Đức HiệpLịch sử sân khấu kịch và điện ảnh Việt Nam.

12.   Nguyễn Đức Hiệp (2017)Nghệ thuật sân khấu: Hát bội, Đờn ca tài tử và Cải lương ở Sài Gòn và Nam Kỳ cuối thế kỷ 19 đến 1945, Nxb Văn hóa - Văn nghệ, TP.HCM.

13.   Nguyễn Văn Thành (2008)Kịch nói Thành phố Hồ Chí Minh một chặng đường lịch sử, Nxb Sân khấu, Hà Nội.

14.   Phan Kế Hoành, Huỳnh Lý (1978)Bước đầu tìm hiểu lịch sử kịch nói Việt Nam trước cách mạng tháng tám, Nxb Văn hóa, Hà Nội.

15.   Phan Kế Hoành, Vũ Quang Vinh (1982), *Bước đầu tìm hiểu lịch sử kịch nói Việt Nam, 1945-1975: hoạt động sáng tác và biểu diễn*, Nxb Văn hóa, Hà Nội.

16.   Tất ThắngNghệ thuật Tuồng thế kỷ XX (sơ khảo).

17.   Trần Đình Ngôn, Nguyễn Huy Hồng, Nguyễn Xuân YếnSơ thảo lịch sử sân khấu Việt Nam: Từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX.

18.   Trần Trọng Đăng Đàn (2011)Kịch Việt Nam: thưởng thức và bình luận, Nxb Văn hóa-Văn nghệ, TP.HCM.

19.   Trần Văn Khải (1970)Nghệ thuật sân khấu Việt Nam: hát bội, cải lương, thoại kịch, thú xem diễn kịch, Nxb Khai Trí, Sài Gòn.

20.   Trần Văn KhảiNghệ thuật sân khấu Việt Nam.

21.   Trọng Khôi (2006)Thực trạng và giải pháp nhằm phát triển nghệ thuật biểu diễn, in trong Nhiều tác giả: Giải pháp phát triển nghệ thuật biểu diễn, Nxb Sân khấu, Hà Nội.

22.   Tuyển tập nghiên cứuVề kịch hát truyền thống Việt Nam.

23.   Vương Hồng Sển (2007)Hồi ký 50 năm mê hát, Nxb Trẻ.

24.   Hoàng Chương (Chủ biên)100 năm nghệ thuật cải lương Việt Nam.

25.   Sở Văn hóa Thông tin Hà Nội (1998)Nghệ thuật Chèo Hà Nội, Nxb Sân khấu.

Nhóm 4. Nhóm về nghệ thuật điện ảnh

1.     Ngô Phương Lan (2005)Tính hiện đại và tính dân tộc trong điện ảnh Việt Nam, Hội điện ảnh Việt Nam.

2.     Ngô Phương Lan (2023)Phác thảo điện ảnh Việt Nam thời đổi mới và hội nhập, Nxb Hội Nhà văn.

3.     Nguyễn Thanh Phúc (1993)Lý luận và lịch sử điện ảnh, Nxb Sân khấu.

4.     Trần Luân Kim (2011)Nhận thức điện ảnh, Hội Điện ảnh Việt Nam.

5.     Nguyễn Hồng Sến (2004)Điện ảnh Việt Nam: Truyền thống và hiện đại, Nxb Văn hóa Thông tin.

6.     Lê Hồng Lâm (2010)Lịch sử điện ảnh Việt Nam, Nxb Tổng hợp TP.HCM.

Nhóm 5. Nhóm về nghệ thuật âm nhạc

1.     Lan Hương (biên dịch) (2002)Các thể loại âm nhạc, Nxb Văn hóa Thông tin.

2.     Nguyễn Đăng Nghị (2005)Âm nhạc Việt Nam thời kỳ đổi mới, thực trạng và giải pháp, Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, số 5-2005.

3.     Nguyễn Đăng Nghị (2009), *Những đặc trưng ca khúc cách mạng Việt Nam giai đoạn 1930 - 1975*, Luận án Tiến sĩ Văn hóa học, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam.

4.     Nguyễn Phúc Linh (2002)Âm nhạc dân gian truyền thống và đời sống của nó trong xã hội đương đại, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

5.     Nguyễn Thị Mỹ Liêm (chủ biên) (2019)Giáo trình lịch sử âm nhạc Việt Nam, Nxb Giáo dục, Hà Nội.

6.     Nguyễn Thị Nhung (2006)Âm nhạc Việt Nam tác giả tác phẩm, Viện Âm nhạc, Hà Nội.

7.     Nguyễn Thụy Kha (2017)Thế kỷ âm nhạc Việt Nam- Một thời đạn bom, Nxb Văn học.

8.     Nguyễn Thụy Kha (2017)Thế kỷ âm nhạc Việt Nam- Một thời hòa bình, Nxb Văn học.

9.     Nhiều tác giả (1997)Hồi ức 50 năm âm nhạc cách mạng miền Nam, Nxb Văn nghệ.

10.   Nhiều tác giả (1997)"Tính chiến đấu và tính nghệ thuật trong ca khúc cách mạng của nhạc sĩ Lưu Hữu Phước", Kỷ yếu hội thảo khoa học, Viện Âm nhạc, Hà Nội.

11.   Nhiều tác giả (2006)Âm nhạc Việt Nam - Tác giả Tác phẩm (tập 1,2,3,4,5,6), Viện Âm nhạc, Hà Nội.

12.   Nhiều tác giả (2010)Tổng tập âm nhạc Việt Nam, Nxb Văn hóa dân tộc.

13.   Tô Ngọc Thanh (chủ biên, 2003)Hợp tuyển nghiên cứu lý luận phê bình Âm Nhạc Việt Nam thế kỷ 20, Nxb Âm nhạc.

14.   Tú Ngọc (1975), *Những bước đi, thành tựu của âm nhạc 30 năm qua (1945 -- 1975) và những triển vọng của nó*, Tạp chí Nghệ thuật số 6/1975.

15.   Tú Ngọc (Chủ biên) (2000)Âm nhạc mới Việt Nam tiến trình và thành tựu, Viện Âm nhạc, Hà Nội.

16.   Tô Vũ (2002)Âm nhạc Việt Nam truyền thống và hiện đại, Nxb Văn hóa Thông tin.

17.   Ca Lê Thuần (2008)Nhạc khí gõ cổ truyền Việt Nam, Nxb Âm nhạc.

 

Nhóm 6. Nhóm về Mỹ thuật

1.     Lê Văn Dương (chủ biên), Lê Đình Lục, Lê Hồng Vân (2009)Mỹ thuật học đại cương, Nxb Giáo dục.

2.     Maurice DurandTranh Dân Gian Việt Nam - Sưu Tầm Và Nghiên Cứu, Nxb Tổng hợp TP.HCM.

3.     Nguyễn Phi HoanhLịch sử Mỹ thuật Việt Nam, Nxb Mỹ Thuật.

4.     Nguyễn Quân (2010)Mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, NXB Tri thức.

5.     Nguyễn Xuân Tiên (2009)Điêu khắc hoành tráng Việt Nam thế kỷ XX -- Thành tựu và vấn đề, Nxb Mỹ Thuật.

6.     Nguyễn Xuân Tiên (2017)Giáo trình mỹ thuật học, Nxb Thông tin và truyền thông.

7.     Nhiều tác giả (Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam)Lý luận Phê bình Mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, Nxb Mỹ Thuật.

8.     Tống Trung Tín (1997)Nghệ thuật điêu khắc Việt Nam thời Lý và thời Trần (thế kỷ XI-XIV), Nxb Văn hóa Dân tộc.

9.     Trần Đình ThôngGiáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam, Nxb Đại học Sư phạm.

10.   Chu Quang Trứ (2000)Tượng cổ Việt Nam với truyền thống điêu khắc dân tộc, Nxb Mỹ thuật.

11.   Phan Cẩm Thượng (2008)Nghệ thuật ngày thường, Nxb Tri thức.

12.   Nguyễn Quân (2010)Mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, NXB Tri thức. 

13.   Hội Mỹ Thuật Việt Nam (1999)Nghệ sĩ Tạo hình Việt Nam hiện đại, Nxb Mỹ Thuật, Hà Nội 1999.

Nhóm 7. Nhóm về nghệ thuật múa

1.      Trần Lan HươngNghệ thuật múa trong chèo truyền thống.

2.      Đặng Hùng (2004)Múa Việt Nam những vấn đề phát triển, Nxb Sân khấu, Hà Nội.

3.      Lê Ngọc Canh (1995)Múa dân gian Việt Nam, Nxb Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.

4.      Lê Ngọc Canh (2001)Múa cổ Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội.

5.      Nguyễn Thị Minh Ngọc (2010)Nghệ thuật múa đương đại Việt Nam - Sự tiếp biến và phát triển, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội.

6.      Phùng Nhạc (2000)Nghệ thuật múa Tây Nguyên, Nxb Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.

7.      Vũ Việt Cường (2015)Giáo trình Lịch sử Múa thế giới và Việt Nam, Nxb Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương.

Tài liệu tiếng Anh (English):

1.      Taylor, P. (Ed.). (2007). Modernity and Re-enchantment: Religion in Post-revolutionary Vietnam. Institute of Southeast Asian Studies. (Tính hiện đại và Sự tái mê hoặc: Tôn giáo trong Việt Nam hậu cách mạng). Công trình này nghiên cứu sự biến đổi văn hóa-tôn giáo, một khía cạnh quan trọng của đời sống văn hóa đương đại Việt Nam.

2.      Ngo, T. T., & Holden, M. (2021). The Social Life of Urban Modernity: The Politics of Heritage in Contemporary Hanoi and Ho Chi Minh City. University of Hawaii Press. (Đời sống xã hội của tính hiện đại đô thị: Chính trị Di sản tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đương đại). Phân tích sâu về mâu thuẫn giữa bảo tồn di sản và phát triển đô thị trong bối cảnh hiện nay.

3.      Arantes, A. A. (2016). Heritage as a Cultural Process: The Case of Vietnam's UNESCO Sites. In Routledge Handbook of Heritage in Asia (pp. 95-110). Routledge. (Di sản như một Quá trình Văn hóa: Trường hợp các Di sản UNESCO của Việt Nam). Bài viết phân tích tác động của việc công nhận di sản thế giới lên đời sống văn hóa và quản lý ở Việt Nam.

4.      Nguyen, T. H. (2022). Digital Media and the Revitalization of Intangible Cultural Heritage in Vietnam: The Case of Xoan Singing. International Journal of Cultural Studies, 25(3), 345-362. (Truyền thông số và Sự hồi sinh của Di sản Văn hóa Phi vật thể ở Việt Nam: Trường hợp Hát Xoan). Nghiên cứu cụ thể về cách công nghệ mới tác động đến việc bảo tồn và phát huy di sản.

5.      Bui, T. H. (2019). Cultural Policy and the Arts in Contemporary Vietnam: A Critical Review. Journal of Arts Management, Law, and Society, 49(4), 243-258. (Chính sách Văn hóa và Nghệ thuật tại Việt Nam đương đại: Một Tổng quan Phê phán). Phân tích các chính sách văn hóa hiện hành và tác động của chúng đến đời sống nghệ thuật.

6.      Salemink, O. (2016). Appropriating Culture: The Politics of Intangible Cultural Heritage in Vietnam. In The Palgrave Handbook of Contemporary Heritage Research (pp. 225-239). Palgrave Macmillan. (Tiếp biến Văn hóa: Chính trị của Di sản Văn hóa Phi vật thể tại Việt Nam). Nghiên cứu quan trọng về các xung lực chính trị, xã hội xung quanh việc bảo vệ di sản phi vật thể.

7.      Gibbings, B. (2023). The Market in Mind: How Financialization Is Shaping Contemporary Cultural Production in Vietnam. Cornell University Press. (Thị trường trong Tâm trí: Tài chính hóa Đang Định hình Sản xuất Văn hóa Đương đại ở Việt Nam như thế nào). Một nghiên cứu mới và sâu sắc về tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa lên các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo của Việt Nam.

Tiếng Trung:

1.   刘志 (Liu Zhiqiang) (2018). 《越南传统文化与现代化》 (Văn hóa truyền thống và Hiện đại hóa ở Việt Nam). 世界图书出版公司 (World Book Publishing).

2.   于在照 (Yu Zaizhao) (2014). 《越南美术史》 (Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam). 军事谊文出版社. (Mặc dù là lịch sử nhưng cung cấp nền tảng để hiểu bối cảnh đương đại).

Tiếng Nga:

1.     Николаева, Н. С. (Nikolaeva, N. S.) (2015). Современная культура Вьетнама: традиции и инновации (Văn hóa Việt Nam đương đại: Truyền thống và Đổi mới). Издательство "Наука" (Nhà xuất bản "Khoa học").

2.     Федорин, А. Л. (Fedorin, A. L.) (2019). Вьетнам: культурная политика в эпоху глобализации (Việt Nam: Chính sách văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa). Институт востоковедения РАН (Viện Phương Đông học, Viện Hàn lâm Khoa học Nga).

 

 

Giảng viên

(Ký và ghi rõ họ tên)

 

PGS.TS Phan Quốc Anh

 

 

 

 

 

 

 

văn hóa học

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn