VICAST_Hội thảo: “Bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa biển gắn với phát triển du lịch vùng Nam Trung Bộ”.
Tham luận
DẤU ẤN VĂN HÓA BIỂN CHAMPA TRONG HỆ GIÁ
TRỊ DI SẢN NAM TRUNG BỘ VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT HUY TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH HIỆN
ĐẠI
PGS.TS. Phan Quốc Anh
Đại học Văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh
TÓM TẮT
Vùng duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu những
giá trị di sản văn hóa biển độc đáo bắt nguồn từ vương quốc Champa cổ đại – một
thể chế hướng biển điển hình trên con đường tơ lụa. Tuy nhiên, ngày nay, việc
khai thác các giá trị này trong phát triển du lịch vẫn còn khiêm tốn, chủ yếu
dừng ở loại hình nghỉ dưỡng và sinh thái. Bằng phương pháp tổng hợp, phân tích
tài liệu thứ cấp và quan sát thực địa, bài viết nhận diện hệ giá trị cốt lõi
của văn hóa biển Champa (tư duy đại dương, mạng lưới cảng thị, tri thức hàng
hải, tín ngưỡng thần biển) và quá trình tiếp biến sâu sắc với người Việt (tín
ngưỡng thờ Cá Ông, kỹ nghệ ghe bầu, tri thức dân gian). Trên cơ sở đó, nghiên
cứu đề xuất các giải pháp quy hoạch không gian di sản liên hoàn, ứng dụng nghệ
thuật kể chuyện, phục dựng nghi lễ truyền thống và đẩy mạnh hợp tác công – tư
nhằm chuyển hóa di sản thành tài nguyên du lịch bền vững, góp phần khẳng định
bản sắc văn hóa biển Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Từ khóa: Văn
hóa biển Champa, di sản Nam Trung Bộ, tiếp biến văn hóa, du lịch di sản, nghệ
thuật kể chuyện (storytelling).
MỞ ĐẦU
Không gian duyên hải Nam Trung Bộ, trải
dài từ Đà Nẵng đến Bình Thuận, hiện là một trong những trung tâm du lịch biển
năng động nhất Việt Nam. Những bãi biển đẹp, khu nghỉ dưỡng cao cấp và các di
sản thiên nhiên thế giới đã thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm. Tuy nhiên,
một thực tế đáng suy ngẫm là hàm lượng văn hóa lịch sử được tích hợp vào các
sản phẩm du lịch biển vẫn còn khá mỏng. Du khách chủ yếu đến để trải nghiệm
cảnh quan thiên nhiên hơn là được đắm mình vào chiều sâu di sản của một vùng
đất từng là giao lộ hàng hải quốc tế sầm uất. Sự phát triển "nóng"
của hạ tầng du lịch nhiều nơi đã dẫn đến nguy cơ mai một các giá trị văn hóa
bản địa, đặc biệt là những tri thức và thực hành gắn với biển của cộng đồng cư
dân (Nguyễn Thanh Minh, 2024, tr. 138).
Nhìn lại lịch sử, dải đất ven biển này
nguyên thủy là không gian sinh tồn và phát triển của vương quốc Champa. Khác
với tư duy trọng nông của cư dân đồng bằng châu thổ sông Hồng, người Champa cổ
đại đã kiến tạo nên một "thể chế biển" với mạng lưới các thương cảng
vươn tầm thế giới (Momoki Shiro, 1999; Trần Quốc Vượng, 1995). Khi người Việt
tiến về phương Nam trong quá trình Nam tiến, họ đã tiếp thu, dung hợp một cách
sáng tạo nền tảng hàng hải ấy, hình thành nên một hệ tri thức và tín ngưỡng văn
hóa biển đặc thù cho Nam Trung Bộ ngày nay (Nguyễn Văn Kim, 2024).
Bài tham luận này nhằm mục đích: (1)
nhận diện sâu sắc các lớp giá trị di sản văn hóa biển gốc Champa và quá trình
tiếp biến của người Việt; (2) đánh giá thực trạng khai thác các giá trị này
trong phát triển du lịch Nam Trung Bộ; và (3) đề xuất các định hướng và giải
pháp nhằm chuyển hóa di sản thành tài nguyên du lịch bền vững, dựa trên nền
tảng nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn về biển, phù hợp với chiến lược
phát triển kinh tế biển của đất nước (Trần Thị Lan Hương, 2025, tr. 1-2).
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Văn hóa biển và hệ tri thức văn hóa biển
Văn hóa biển được hiểu là tập hợp các
giá trị, niềm tin, tập quán và cách thức con người tương tác với môi trường
biển (Phạm Lan Oanh, 2024, tr. 49). Hệ tri thức văn hóa biển là sự hiểu biết
của cá nhân, nhóm hay cộng đồng cư dân biển về đặc tính của điều kiện tự nhiên;
khả năng nhận biết, phòng tránh các tai biến thiên nhiên; năng lực khai thác
các nguồn tài nguyên biển, bảo đảm sinh kế; cách thức tổ chức xã hội và sáng
tạo văn hóa, niềm tin tôn giáo (Nguyễn Văn Kim, 2024, tr. 6). Hệ tri thức này
được tích lũy qua thời gian, kiểm nghiệm trong thực tế và trao truyền giữa các
thế hệ.
Ở Việt Nam, văn hóa biển là một bộ phận
hữu cơ của nền văn hóa dân tộc, được hình thành từ rất sớm. Các nền văn hóa
khảo cổ như Sa Huỳnh, Đông Sơn, Óc Eo đều để lại những dấu ấn đậm nét về mối
quan hệ gắn bó giữa con người với biển (Nguyễn Văn Kim, 2011, tr. 13-14). Đặc
biệt, vùng duyên hải Nam Trung Bộ là nơi hội tụ và kết tinh nhiều giá trị văn
hóa biển độc đáo, mà hạt nhân là di sản của vương quốc Champa.
Lý thuyết "thể chế biển" và
mạng lưới giao thương
Khác với quan niệm nhà nước tập quyền
theo lãnh thổ, các vương quốc cổ ở Đông Nam Á thường vận hành theo mô hình
"mandala" – một mạng lưới quyền lực phân tán, liên kết với nhau bằng
các mối quan hệ trung tâm – ngoại vi và đặc biệt là bằng các tuyến giao thương
(Wolters, 1999). Trong đó, Champa được nhiều học giả coi là một "thể chế
biển" điển hình (Momoki Shiro, 1999). Sức mạnh của Champa không nằm ở một
vùng đồng bằng rộng lớn hay quân đội hùng hậu, mà ở khả năng kiểm soát các
tuyến hàng hải, khai thác thương mại đường biển và kết nối các nguồn tài nguyên
từ vùng núi phía Tây (Đỗ Trường Giang, 2024).
Alfred Thayer Mahan (2012) trong lý
thuyết về sức mạnh biển đã chỉ ra sáu thành tố: vị trí địa lý, điều kiện vật
chất, quy mô lãnh thổ, quy mô dân số, đặc điểm người dân và đặc điểm chính phủ.
Miền Trung Việt Nam hội tụ đầy đủ các yếu tố này: bờ biển dài, hệ thống sông
ngòi kết nối núi rừng với biển, các cảng tự nhiên thuận lợi (Trần Kỳ Phương,
2021). Chính vì thế, Champa đã tận dụng tối đa lợi thế địa chính trị để phát
triển thành một trung tâm thương mại quốc tế (Nguyễn Văn Kim, 2011, tr.
200-205).
Tiếp biến văn hóa và sự hình thành bản
sắc văn hóa biển Việt Nam
Tiếp biến văn hóa là quá trình tiếp xúc,
trao đổi và dung hợp giữa các nền văn hóa khác nhau. Quá trình Nam tiến của
người Việt từ thế kỷ XI đến thế kỷ XVIII không chỉ là sự dịch chuyển lãnh thổ
mà còn là cuộc gặp gỡ, giao thoa văn hóa với người Champa bản địa. Trên lĩnh
vực văn hóa biển, người Việt đã tiếp thu nhiều tri thức và kỹ thuật của người
Champa, từ đóng thuyền, đánh bắt xa bờ đến tín ngưỡng thờ thần biển (Li Tana,
1999, tr. 115-120). Quá trình này diễn ra hòa bình, lâu dài, tạo nên một bản
sắc văn hóa biển Nam Trung Bộ vừa mang đậm dấu ấn Việt, vừa chứa đựng cốt cách
Champa.
DẤU ẤN VĂN HÓA BIỂN CHAMPA TRONG HỆ GIÁ
TRỊ DI SẢN NAM TRUNG BỘ
Tư duy đại dương và mạng lưới cảng thị
Người Champa cổ đại đã sớm xác lập một
tư duy hướng biển, coi biển vừa là không gian sinh tồn vừa là con đường phát
triển. Hệ thống cảng thị của Champa trải dài từ Bắc vào Nam, tạo thành một mạng
lưới giao thương sầm uất kết nối với Trung Quốc, Ấn Độ, Ả Rập và các quốc gia
Đông Nam Á khác. Các cảng thị như Đại Chiêm Hải khẩu (Hội An), Cù Lao Chàm
(Quảng Nam), Thị Nại (Bình Định), Kauthara (Nha Trang), Panduranga (Phan Rang)
không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa, tôn
giáo (Đỗ Trường Giang, 2024; Nguyễn Văn Kim & Trần Văn Mạnh, 2020).
Sự phân bố các cảng thị này cho thấy một
chiến lược phát triển có hệ thống: tận dụng các cửa sông để kết nối miền núi
với biển, tạo thành các "hành lang kinh tế" xuôi – ngược. Điển hình
là sông Thu Bồn, nơi kết nối thánh địa Mỹ Sơn (vùng cao), kinh đô Trà Kiệu
(đồng bằng) và thương cảng Hội An (cửa biển), tạo thành một thể thống nhất về
chính trị, tôn giáo và kinh tế (Trần Quốc Vượng, 1995). Mô hình "mạng lưới
trao đổi ven sông" (riverine exchange network) này là chìa khóa để hiểu sự
thịnh vượng của Champa trong nhiều thế kỷ (Trần Kỳ Phương, 2004).
Tri thức hàng hải và kỹ thuật đóng
thuyền
Champa nổi tiếng với những thủy thủ và
thương nhân dạn dày sóng gió. Các thư tịch Ả Rập thời trung đại ghi nhận những
chuyến đi biển dài ngày của người Champa từ Ấn Độ đến Trung Quốc (Hoàng Anh
Tuấn, 2007). Bằng chứng khảo cổ học về tàu đắm Châu Tân (thế kỷ IX) ở vùng biển
Quảng Ngãi cho thấy người Champa đã sở hữu kỹ thuật đóng thuyền tiên tiến, có
khả năng chuyên chở khối lượng lớn gốm sứ và hàng hóa quý (Đỗ Trường Giang,
2024). Các con thuyền Champa thường được đóng bằng gỗ kiền, sao, táu và bịt kín
bằng dầu rái, vừa nhẹ vừa bền, có thể cơ động trong điều kiện sóng gió khắc
nghiệt (Trần Văn Mạnh, 2024).
Người Champa còn có tri thức phong phú
về hải văn, thiên văn. Họ dựa vào sao Bắc Đẩu, mặt trời, mặt trăng và các dòng
hải lưu để định hướng khi đi biển (Nguyễn Duy Thiệu, 2024). Những kinh nghiệm
"đi biển theo các vì sao" này sau đó được cư dân Việt tiếp thu và
phát triển, trở thành một phần quan trọng trong kho tàng tri thức dân gian của
ngư dân miền Trung (Nguyễn Duy Thiệu, 2024, tr. 38-39).
Tín ngưỡng thần biển và nữ thần xứ sở
Tín ngưỡng thờ nữ thần, đặc biệt là thần
Pô Inư Nagar (Mẹ xứ sở), chiếm vị trí trung tâm trong đời sống tâm linh của
người Champa. Pô Inư Nagar được tôn vinh là người dạy dân cày cấy, dệt vải, xây
tháp và thực hành nghi lễ (Ngô Đức Thịnh, 2016, tr. 359-362). Nữ thần này có
nguồn gốc gắn liền với biển, được sinh ra từ bọt biển và hóa thân vào khúc trầm
hương trôi dạt vào bờ. Truyền thuyết về Pô Inư Nagar phản ánh mối quan hệ mật
thiết giữa người Champa với đại dương, đồng thời cho thấy sự giao lưu văn hóa
với Ấn Độ và Trung Hoa qua các tuyến hàng hải (Nguyễn Nhật Linh & Phan Thị
Thu Thủy, 2024, tr. 276-278).
Bên cạnh nữ thần, người Champa còn tôn
thờ các vị thần biển như thần sóng Po Riyak. Tín ngưỡng thờ Po Riyak được cho
là tiền thân của tục thờ Cá Ông (cá Voi) của ngư dân Việt sau này (Nguyễn Duy
Thiệu, 2011, tr. 62-63). Nghi lễ cúng Po Riyak được tổ chức tại các cửa biển
với quy mô lớn, có sự tham gia của cả cộng đồng Chăm Bàlamôn và Bàni. Mặc dù lễ
hội Paralao Kasah (cúng cửa biển) ngày nay chỉ còn được duy trì ở quy mô nhỏ,
nhưng những dấu ấn tâm linh về biển vẫn hiện hữu trong ký ức tập thể của người
Chăm (Bá Minh Truyền, 2024, tr. 291-292).
Hệ thống giếng cổ và kỹ thuật khai thác
nước ngọt
Một trong những thành tố quan trọng của
văn hóa biển Champa là hệ thống giếng cổ ven biển và hải đảo. Những chiếc giếng
được xây bằng đá, gạch và gỗ, có kết cấu đặc biệt để thu nước ngọt từ mạch
ngầm. Giếng Champa không chỉ cung cấp nước sinh hoạt cho cư dân địa phương mà
còn là nguồn tiếp tế quý giá cho các thương thuyền quốc tế qua lại (Nguyễn Tiến
Đông, 2019; Đổng Thành Danh, 2018). Sự hiện diện của các giếng cổ ở những đảo
xa như Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Phú Quý chứng tỏ người Champa đã có một mạng lưới
hậu cần bài bản, góp phần khẳng định chủ quyền và sự hiện diện lâu dài của họ
trên các vùng biển đảo (Đổng Thành Danh, 2018, tr. 15-16).
SỰ TIẾP BIẾN VĂN HÓA BIỂN VIỆT – CHĂM VÀ
SỰ HÌNH THÀNH HỆ TRI THỨC BẢN ĐỊA
Quá trình tiếp xúc và dung hợp văn hóa
Việt – Chăm diễn ra mạnh mẽ từ thế kỷ XV, đặc biệt sau sự kiện 1471 khi quân
Đại Việt đánh bại Champa ở Vijaya. Thay vì xóa bỏ, người Việt đã lựa chọn cách
kế thừa những thành tựu văn hóa biển của người Champa để thích nghi với môi
trường mới (Li Tana, 1999, tr. 125-130). Điều này thể hiện rõ qua các biểu hiện
sau:
Sự chuyển hóa tín ngưỡng thờ thần biển
Tín ngưỡng thờ Po Riyak của người Champa
dần được người Việt tiếp nhận và biến đổi thành tục thờ Nam Hải Đại tướng quân
(Cá Ông). Cá voi hiện lên như một vị thần cứu nạn, che chở cho ngư dân vượt qua
sóng to gió lớn (Đinh Đức Tiến, 2024, tr. 79-81). Các lăng thờ Cá Ông mọc lên
dọc bờ biển từ Quảng Nam đến Bình Thuận, nhiều nơi được xây dựng trên nền các
đền thờ Champa cổ. Lễ hội Nghinh Ông (Cầu ngư) trở thành sinh hoạt văn hóa cộng
đồng quan trọng nhất của cư dân ven biển, kết hợp hát bả trạo, đua thuyền và
các nghi lễ cúng tế. Sự chuyển hóa tín ngưỡng này thể hiện tinh thần khoan
dung, hòa hợp tộc người, đồng thời tạo ra một biểu tượng tâm linh chung, củng
cố ý thức cộng đồng và bảo vệ chủ quyền biển đảo (Nguyễn Thị Thu & Phạm Văn
Thành, 2014; Trần Thị An, 2024, tr. 159-160).
Kế thừa kỹ thuật hàng hải: nghề đóng ghe
bầu và tri thức đi biển
Ghe bầu là một sáng tạo độc đáo của cư
dân miền Trung, có nguồn gốc từ kỹ thuật đóng tàu của người Champa và người Mã
Lai (Nguyễn Thanh Lợi, 2008, tr. 38-40). Những chiếc ghe bầu với dáng bầu tròn,
lườn cong, có thể chở hàng trăm tấn hàng hóa, từng là phương tiện vận tải chính
trên các tuyến cận duyên từ Bắc chí Nam. Các lái buôn ghe bầu đã kết nối các
thương cảng miền Trung với thị trường Gia Định, Xiêm La, Java, tạo ra một
"vệt văn hóa ghe bầu" đặc sắc (Trần Văn An, 2006, tr. 49). Những bài
"Vè các lái" ghi lại hải trình, địa danh, kinh nghiệm tránh đá ngầm,
đón gió chính là những "bản đồ hàng hải dân gian" quý giá, thể hiện
trí tuệ và vốn hiểu biết sâu sắc của người đi biển (Phạm Thị Thơm, 2024, tr.
312-315).
Tri thức bản địa về ẩm thực và chế biến
hải sản
Văn hóa ẩm thực biển Nam Trung Bộ chứa
đựng dấu ấn đậm nét của sự giao thoa Việt – Chăm. Các món ăn như mắm ruốc, nước
mắm Phan Thiết, gỏi cá mai, chả ram tôm đất đều có nguồn gốc và cách chế biến
độc đáo, kết hợp nguyên liệu từ biển với các loại gia vị từ rừng (Phạm Lan
Oanh, 2024, tr. 54-55). Tri thức của ngư dân về việc phơi khô, ướp muối, lên
men hải sản không chỉ giải quyết vấn đề bảo quản sau thu hoạch mà còn tạo ra
những sản phẩm mang hương vị đặc trưng, khó trộn lẫn. Những món ăn này còn gắn
liền với các nghi lễ cúng tế thần biển, thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa con
người với tự nhiên.
Lễ hội cầu ngư và các sinh hoạt văn hóa
cộng đồng
Lễ hội cầu ngư được tổ chức ở hầu hết
các làng chài ven biển Nam Trung Bộ, nhưng mỗi địa phương có những nét riêng. Ở
Diêm Phố (Thanh Hóa), có tục thả thuyền Long Châu để cầu an và tống rủi (Trần
Thị An, 2024, tr. 163-164). Ở Lý Sơn (Quảng Ngãi), lễ hội Khao lề thế lính
Hoàng Sa tưởng nhớ các hùng binh đi khai thác hải sản và thực thi chủ quyền ở
quần đảo Hoàng Sa (Dương Văn Huy & Phạm Thị Thơm, 2024, tr. 303-304). Những
nghi lễ này không chỉ có giá trị tâm linh sâu sắc mà còn là dịp để tái hiện
lịch sử, giáo dục truyền thống và củng cố sự gắn kết cộng đồng (Nguyễn Thanh
Minh, 2024, tr. 135-136).
THỰC TRẠNG KHAI THÁC DI SẢN VĂN HÓA BIỂN
TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH NAM TRUNG BỘ
Tiềm năng và những nỗ lực bước đầu
Nam Trung Bộ có hệ thống di sản văn hóa
biển phong phú bậc nhất cả nước: các cụm tháp Chăm (Mỹ Sơn, Tháp Bà Ponagar,
Tháp Po Klong Garai, Tháp Po Rome), làng nghề truyền thống (dệt Mỹ Nghiệp, gốm
Bàu Trúc, đóng ghe bầu), lễ hội cầu ngư, các lăng thờ Cá Ông, bãi giếng cổ
Champa, cùng nhiều di tích khảo cổ học biển. Trong những năm gần đây, một số
tỉnh đã có những nỗ lực khai thác di sản gắn với du lịch. Hội An sử dụng hình
ảnh thuyền thúng, lễ hội đêm phố cổ để tạo điểm nhấn. Khánh Hòa phát triển tour
tham quan làng gốm Chăm kết hợp tháp Po Klong Garai, tổ chức lễ hội cầu ngư thu
hút đông đảo du khách. Tuy nhiên, những hoạt động này còn mang tính đơn lẻ,
chưa tạo thành một hệ thống liên kết chặt chẽ.
Hạn chế và thách thức
Thiếu quy hoạch liên vùng: Di
sản văn hóa biển Champa nằm rải rác trên địa bàn nhiều tỉnh, nhưng hoạt động
quản lý và quảng bá du lịch chưa có sự phối hợp đồng bộ. Sự kiện sáp nhập tỉnh
Ninh Thuận và Khánh Hòa (từ 1/7/2025) mới đây mở ra cơ hội lớn để xây dựng một
hành lang di sản thống nhất (Trần Thị Lan Hương, 2025, tr. 13).
Khai thác thiếu chiều sâu: Sản
phẩm du lịch chủ yếu dừng ở hình thức tham quan, chụp ảnh, thiếu các trải
nghiệm tương tác như thực hành nghi lễ, tham gia vào quy trình sản xuất nghề
thủ công, hay các chương trình giáo dục di sản.
Nguy cơ mai một tri thức bản địa: Các
nghệ nhân, ngư dân lớn tuổi am hiểu tri thức biển ngày càng ít. Những bài vè dân
gian, kỹ thuật đóng thuyền truyền thống, phương pháp dự báo thời tiết bằng kinh
nghiệm dân gian đang đứng trước nguy cơ thất truyền (Phạm Thị Thơm, 2024, tr. 319).
Xung đột giữa bảo tồn và phát triển: Sức
ép từ các dự án du lịch quy mô lớn, khu đô thị ven biển đã làm thay đổi cảnh
quan, ảnh hưởng đến các di tích và không gian văn hóa làng biển truyền thống.
Việc thương mại hóa quá mức các lễ hội cũng có nguy cơ làm biến đổi ý nghĩa
thiêng liêng của chúng (Từ Thị Loan, 2024, tr. 33-34).
ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT HUY GIÁ TRỊ
DI SẢN VĂN HÓA BIỂN TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH HIỆN ĐẠI
Hoạch định không gian du lịch văn hóa
liên hoàn và tận dụng thể chế hành chính mới
Việc sáp nhập các tỉnh Nam Trung bộ,
cùng với sự hình thành thành phố trực thuộc trung ương mới là cơ hội vàng để
xây dựng "Hành lang du lịch văn hóa biển Champa" thống nhất ở các tỉnh
ven biển. Quy hoạch cần xác định các cụm di sản trọng điểm:
Cụm phía Bắc: Các
đền tháp Champa các tỉnh từ Đà Nẵng đến Đắc Lắc, các giếng cổ Champa, làng đóng
ghe bầu truyền thống.
Cụm trung tâm: Các
tháp Ponagar (Nha Trang) Po Klong Garai, Po Rome (Phan Rang), làng gốm Bàu
Trúc, làng dệt Mỹ Nghiệp, cụm bia ký và di chỉ khảo cổ Hòn Đỏ.
Cụm kết nối biển – núi: Tuyến
du lịch "Theo dấu con đường muối và trầm hương" kết nối vùng ven biển
với các buôn làng Raglai, Cơ Ho ở huyện miền núi Bác Ái, Ninh Sơn (Nguyễn Phước
Bảo Đàn, 2009, tr. 183-185).
Cần có cơ chế hợp tác giữa các sở, ngành
văn hóa – du lịch của địa phương mới để xây dựng vé liên thông, quảng bá chung,
đào tạo hướng dẫn viên chuyên sâu về di sản Champa.
Ứng dụng nghệ thuật kể chuyện để tái
định vị di sản
Thay vì giới thiệu khô cứng về niên đại,
kiến trúc, cần xây dựng các kịch bản thuyết minh sinh động dựa trên các truyền
thuyết, huyền tích và sự kiện lịch sử.
Chủ đề "Po Riyak – Hành trình từ thần
sóng đến Cá Ông": Kể câu chuyện về sự chuyển hóa tín
ngưỡng từ thần linh Champa sang tục thờ của ngư dân Việt, nhấn mạnh tinh thần
hòa hợp dân tộc và sức sống bền bỉ của văn hóa biển (Nguyễn Duy Thiệu, 2011;
Đinh Đức Tiến, 2024).
Chủ đề "Vè các lái – Bản đồ sống
trên biển": Phục dựng một chương trình trải
nghiệm với sự tham gia của các nghệ nhân hát vè, kết hợp trình diễn đóng
thuyền, dong buồm, hát hò khoan, giúp du khách hiểu được trí tuệ hàng hải của
cha ông (Phạm Thị Thơm, 2024).
Chủ đề "Nữ thần trầm hương – Pô Inư
Nagar": Kết hợp tham quan tháp, nghe kể
truyền thuyết, và trải nghiệm chế tác sản phẩm thủ công từ trầm hương, thổ cẩm,
tạo ra các sản phẩm lưu niệm mang đậm bản sắc (Nguyễn Nhật Linh & Phan Thị
Thu Thủy, 2024).
Phục dựng và "du lịch hóa" các
nghi lễ truyền thống
Cần nghiên cứu phục dựng một cách có
chọn lọc và khoa học các nghi lễ lớn:
Lễ Paralao Kasah (cúng cửa biển) tại Panduranga
(Ninh Thuận và Bình Thuận cũ): Mời các chức
sắc, nghệ nhân người Chăm tham gia phục dựng, đồng thời tổ chức cho du khách
trải nghiệm các nghi thức dâng lễ, múa hát truyền thống (Bá Minh Truyền, 2024,
tr. 293-294).
Lễ hội Nghinh Ông quy mô vùng: Tổ
chức luân phiên giữa các địa phương, kết hợp thi đua thuyền, hội thi ẩm thực
biển, hội thảo về tín ngưỡng biển.
Lễ hội làng nghề: Tổ
chức các "ngày hội ghe bầu", "ngày hội dệt thổ cẩm",
"ngày hội làm muối" tại các làng nghề truyền thống, tạo thành các sự
kiện thường niên thu hút du khách.
Chính sách và giải pháp quản lý
Thành lập Ban chỉ đạo phát triển du lịch
di sản văn hóa biển cấp vùng: Gồm đại diện các
sở, ngành, viện nghiên cứu, hiệp hội du lịch và cộng đồng địa phương.
Ưu đãi đầu tư cho các sản phẩm du lịch
di sản: Hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã phát triển các
tour tuyến dựa vào cộng đồng, ưu tiên sử dụng lao động địa phương, giảm thuế
cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, làng nghề.
Tăng cường nghiên cứu và đào tạo: Đẩy
mạnh các đề tài khoa học xã hội và nhân văn về biển, xây dựng cơ sở dữ liệu số
về di sản văn hóa biển. Đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên sâu về văn hóa
Champa và kỹ năng kể chuyện di sản (Trần Thị Lan Hương, 2025, tr. 19-20).
Giám sát cộng đồng và phát triển bền
vững: Thành lập các tổ tự quản du lịch cộng đồng, xây
dựng bộ quy tắc ứng xử cho du khách, kiểm soát sức chứa tại các điểm di tích
nhạy cảm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đời sống văn hóa (Từ
Thị Loan, 2024, tr. 34).
KẾT LUẬN
Dấu ấn văn hóa biển Champa là một tài
sản vô giá, không chỉ của riêng người Chăm mà là di sản chung của toàn dân tộc
Việt Nam. Sự tiếp biến sáng tạo của người Việt đã tạo nên một bức tranh văn hóa
biển Nam Trung Bộ vừa đa dạng, vừa thống nhất. Khai thác hệ giá trị di sản này
trong phát triển du lịch không chỉ góp phần phát triển kinh tế - xã hội mà còn
là hành động cụ thể để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, khẳng định chủ
quyền biển đảo.
Để làm được điều đó, cần một tư duy hệ
thống, sự phối hợp liên ngành, liên vùng và sự tham gia tích cực của cộng đồng.
Các giải pháp về quy hoạch không gian, ứng dụng nghệ thuật kể chuyện, phục dựng
nghi lễ truyền thống và hoàn thiện chính sách quản lý sẽ là chìa khóa để chuyển
hóa di sản thành tài nguyên du lịch bền vững. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế
sâu rộng, việc xây dựng một thương hiệu du lịch "Văn hóa biển Champa –
Miền di sản kết nối" sẽ giúp Nam Trung Bộ khẳng định vị thế là điểm đến
hấp dẫn, khác biệt và giàu bản sắc.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Bá Minh Truyền. (2024). Bảo tồn và phát
huy di sản văn hóa Chăm ven biển Nam Trung Bộ. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ
biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di
sản và phát huy giá trị (tr. 287-297). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà
Nội.
2.
Đinh Đức Tiến. (2024). Tín ngưỡng thờ cá
Ông ở vùng biển Việt Nam dưới góc nhìn sinh thái học – nhân văn. Trong Nguyễn
Văn Kim (Chủ biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển
Việt Nam - Di sản và phát huy giá trị (tr. 77-94). Hà Nội: Đại học
Quốc gia Hà Nội.
3.
Đỗ Trường Giang. (2024). Vương quốc
Champa và thương mại biển Đông Tây (từ thế kỷ VII đến thế kỷ X). Trong Nguyễn
Văn Kim (Chủ biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển
Việt Nam - Di sản và phát huy giá trị (tr. 245-260). Hà Nội: Đại học
Quốc gia Hà Nội.
4.
Đổng Thành Danh. (2018). Bước đầu tìm
hiểu về hệ thống giếng cổ Champa. Tạp chí Di sản Văn hóa, (3),
12-17.
5.
Đổng Thành Danh & Nguyễn Ngọc Sơn.
(2024). Tri thức văn hóa biển của người Chăm ở miền Trung: Lịch sử, giá trị và
di sản kế thừa hiện nay. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ biên), Kỷ yếu Hội
thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di sản và phát huy giá trị (tr.
261-274). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội.
6.
Dương Văn Huy & Phạm Thị Thơm.
(2024). Người Việt là những người hiểu về biển và thạo về biển: Nghiên cứu
trường hợp cư dân Lý Sơn, Quảng Ngãi trong lịch sử. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ
biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di
sản và phát huy giá trị (tr. 299-307). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà
Nội.
7.
Hoàng Anh Tuấn. (2007). Cù Lao Chàm và
hoạt động thương mại ở biển Đông thời vương quốc Champa. Trong Kỷ yếu
Cù Lao Chàm - Vị thế, tiềm năng và triển vọng (tr. 110-125). Hội An:
Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di tích Hội An.
8.
Li Tana. (1999). Xứ Đàng Trong:
Lịch sử kinh tế - xã hội Việt Nam thế kỷ XVII và XVIII (Nguyễn Nghị
dịch). Thành phố Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ.
9.
Mahan, A. T. (2012). Ảnh hưởng của
sức mạnh trên biển đối với lịch sử, 1660-1783. Hà Nội: Nxb. Tri thức.
10. Momoki
Shiro. (1999). Chămpa chỉ là một thể chế biến? (Những ghi chép về nông nghiệp
và ngành nghề trong các tư liệu Trung Quốc). Tạp chí Nghiên cứu Đông
Nam Á, (4), 43-48.
11. Ngô Đức Thịnh. (2016). Tín ngưỡng của
các dân tộc Việt Nam. Hà Nội: Nxb. Khoa học xã hội.
12. Nguyễn Duy Thiệu. (2011). Tín ngưỡng cá ông –
Từ tập tục đến biểu trưng. Tạp chí Di sản văn hóa, (1), 61-66.
13. Nguyễn
Duy Thiệu. (2024). Đi biển theo các vì sao: Tri thức bản địa của ngư dân Việt.
Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức
văn hóa biển Việt Nam - Di sản và phát huy giá trị (tr. 37-46). Hà
Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội.
14. Nguyễn
Nhật Linh & Phan Thị Thu Thủy. (2024). Dấu ấn của tri thức, văn hóa biển
trong tín ngưỡng thờ nữ thần của người Chăm. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ
biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di
sản và phát huy giá trị (tr. 275-286). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà
Nội.
15. Nguyễn
Phước Bảo Đàn. (2009). Từ "Con đường muối", nhận diện mạng lưới trao
đổi xuôi-ngược ở miền Trung Việt Nam trong lịch sử. Tạp chí Phân viện
Văn hoá Nghệ thuật Việt Nam tại Huế, (3), 155-180.
16. Nguyễn Thanh Lợi. (2008). Ghe bầu miền
Trung. Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển, (2), 37-49.
17. Nguyễn Thanh Minh. (2024). Quá trình triển
khai văn hóa biển Việt Nam (1986 – 2023). Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ
biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di
sản và phát huy giá trị (tr. 133-141). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà
Nội.
18. Nguyễn Thị Thu & Phạm Văn Thành.
(2014). Lễ cúng Po Riyak của người Chăm và tục thờ cá ông của cư dân
ven biển miền Trung. Báo Ninh Thuận điện tử.
19. Nguyễn Tiến Đông. (2019). Đi tìm bí ẩn
giếng Chăm. Truy cập từ https://tiasang.com.vn.
20. Nguyễn Văn Kim (Chủ biên). (2011). Người
Việt với biển. Hà Nội: Nxb. Thế giới.
21. Nguyễn Văn Kim. (2024). Hệ tri thức văn hóa
biển Việt Nam: Nhận diện, đặc trưng và giá trị. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ
biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di
sản và phát huy giá trị (tr. 8-26). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội.
22. Nguyễn Văn Kim & Trần Văn Mạnh. (2020). Cù
Lao Chàm trong không gian biển Chămpa thế kỷ XI - XV. Tạp chí Khoa học
Xã hội Việt Nam, (1).
23. Phạm
Lan Oanh. (2024). Đôi nét bản sắc biển cả: Tri thức dân gian trong văn hóa ẩm
thực biển Việt Nam. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ biên), Kỷ yếu Hội thảo
khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di sản và phát huy giá trị (tr.
47-60). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội.
24. Phạm Thị Thơm. (2024). Nhận diện giá trị tri
thức dân gian biển đảo qua các bài Vè các lái. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ
biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di
sản và phát huy giá trị (tr. 309-321). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà
Nội.
25. Trần Kỳ Phương. (2004). Bước đầu tìm hiểu về
địa-lịch sử vương quốc Chiêm Thành (Champa) ở miền Trung Việt Nam: với sự tham
chiếu đặc biệt vào "hệ thống trao đổi ven sông" của lưu vực sông Thu
Bồn ở Quảng Nam. Thông tin Khoa học, Phân viện Nghiên cứu Văn hoá Nghệ
thuật tại Huế, (3).
26. Trần Kỳ Phương. (2021). Nghệ thuật
Champa. Hà Nội: Nxb. Thế giới.
27. Trần Quốc Vượng. (1995). Miền Trung Việt Nam
và văn hóa Chămpa. Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, (4), 8-24.
28. Trần Thị An. (2024). Tri thức bản địa trong
việc tìm kiếm "An ninh tinh thần": Nghiên cứu nghi thức thả thuyền
Long Châu trong lễ hội Diêm Phố, Hậu Lộc, Thanh Hóa. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ
biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di
sản và phát huy giá trị (tr. 155-170). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội.
29. Trần Thị Lan Hương (Chủ nhiệm). (2025). Báo
cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu đề tài khoa học cấp bộ: Biển Việt Nam phục vụ
mục tiêu bảo vệ Tổ quốc và phát triển đất nước. Hà Nội: Viện Hàn lâm Khoa
học xã hội Việt Nam.
30. Trần Văn An. (2006). Có một vệt văn hóa ghe
bầu ven biển miền Trung. Trong Văn hóa sông nước miền Trung (tr.
47-52). Hà Nội: Nxb. Khoa học xã hội.
31. Trần Văn Mạnh. (2024). Gỗ và nguồn gỗ trong
ngành đóng thuyền của Việt Nam thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19 (Qua tư liệu lưu
trữ). Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ biên), Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Hệ tri
thức văn hóa biển Việt Nam - Di sản và phát huy giá trị (tr. 333-342).
Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội.
32. Từ Thị Loan. (2024). Hệ tri thức văn hóa biển
của cư dân vùng Đông Bắc. Trong Nguyễn Văn Kim (Chủ biên), Kỷ yếu Hội
thảo khoa học: Hệ tri thức văn hóa biển Việt Nam - Di sản và phát huy giá trị (tr.
23-36). Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội.
33. Wolters, O. W. (1999). History,
Culture and Region in Southeast Asian Perspectives (Rev. ed.).
Singapore: Institute of Southeast Asian Studies.
